Giờ hiện tại ở Moroni, Comoros, Comoros
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Moroni, Comoros
Chênh lệch với nơi bạn ở
Moroni, Comoros muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Moroni, Comoros hiện tại
Thông tin nhanh về Moroni, Comoros
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:40
- Mặt trời lặn
- 18:05
- Độ dài ngày
- 12 giờ 25 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Moroni, Comoros
Moroni, Comoros dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Indian/Comoro
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Moroni, Comoros
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Moroni, Comoros
· EAT — Hôm nay ở Moroni, Comoros mặt trời mọc lúc 05:40 và lặn lúc 18:05: ngày dài 12 giờ 25 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 25 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:40 · 18:05 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Moroni, Comoros ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Moroni, Comoros (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Moroni, Comoros (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Comoros
2 thành phố đông dân nhất Comoros và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Moroni, Comoros
Các mã sân bay chính của Moroni, Comoros là HAH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Prince Said Ibrahim International Airport | HAH | FMCH | 18,8 |
- Mã điện thoại
- +269
- Mã quốc gia ISO
- KM / COM
- Tiền tệ
- KMF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- Moroni
Moroni, Comoros ở đâu?
Moroni, Comoros nằm ở Comoros, toạ độ 11°42′08″S 43°15′18″E.
- Toạ độ
- 11°42′08″S 43°15′18″E · -11.7022, 43.2551
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Comoros
- Dân số
- 74.749
Câu hỏi thường gặp
Moroni, Comoros dùng múi giờ nào?
Moroni, Comoros dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Moroni, Comoros có áp dụng giờ mùa hè không?
Moroni, Comoros không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Moroni, Comoros chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Moroni, Comoros sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Moroni, Comoros giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Moroni, Comoros?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Moroni, Comoros mọc lúc 05:40 và lặn lúc 18:05, ngày dài 12 giờ 25 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:52.
Các sân bay chính phục vụ Moroni, Comoros là gì?
Các sân bay chính phục vụ Moroni, Comoros là HAH (Prince Said Ibrahim International Airport, 18,8 km).