Giờ hiện tại ở Roskilde, Đan Mạch
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Roskilde
Chênh lệch với nơi bạn ở
Roskilde muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Roskilde hiện tại
Thông tin nhanh về Roskilde
- Múi giờ
- CEST
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- → CET
- Mặt trời mọc
- 07:54
- Mặt trời lặn
- 18:00
- Độ dài ngày
- 10 giờ 5 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Roskilde
Roskilde đang theo giờ CEST (UTC+2); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CET (UTC+1).
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Copenhagen
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu
- Giờ mùa hè
- CEST · UTC+2 · Giờ mùa hè Trung Âu
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| · sắp tới | 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Roskilde
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Roskilde theo giờ CET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Roskilde
· CEST — Hôm nay ở Roskilde mặt trời mọc lúc 07:54 và lặn lúc 18:00: ngày dài 10 giờ 5 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 5 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 57 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:57 · 17:57 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Avedøre24 km
- Hvidovre25 km
- Frederiksberg29 km
- Copenhagen31 km
- Hillerød35 km
- Klinteby Frihed58 km
- Odense110 km
- Aarhus130 km
- Horsens142 km
- Randers156 km
- Vejle160 km
- Kolding165 km
Đổi giờ nhanh Roskilde ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Roskilde (CEST) | CEST sang UTC UTC+0 | CEST sang EST UTC-5 | CEST sang IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Roskilde (CEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Đan Mạch
7 thành phố đông dân nhất Đan Mạch và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Roskilde
Các mã sân bay chính của Roskilde là RKE. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Copenhagen Roskilde Airport | RKE | EKRK | 7 |
- Mã điện thoại
- +45
- Mã quốc gia ISO
- DK / DNK
- Tiền tệ
- DKK
- Ngôn ngữ
- Tiếng Đan Mạch, Tiếng Anh, Tiếng Faroe, Tiếng Đức
Roskilde ở đâu?
Roskilde nằm ở Đan Mạch, toạ độ 55°38′29″N 12°04′49″E.
- Toạ độ
- 55°38′29″N 12°04′49″E · 55.6415, 12.0803
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Đan Mạch
- Dân số
- 51.916
Câu hỏi thường gặp
Roskilde dùng múi giờ nào?
Roskilde dùng Giờ mùa hè Trung Âu (CEST), hiện có độ lệch UTC+2.
Roskilde có áp dụng giờ mùa hè không?
Roskilde có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+1).
Khi nào Roskilde đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00, đồng hồ ở Roskilde lùi 1 giờ: hết giờ CEST (UTC+2), bắt đầu giờ CET (UTC+1).
Roskilde đang theo giờ CET hay CEST?
Roskilde đang theo giờ CEST (UTC+2). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CEST (UTC+2) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về CET (UTC+1) ngày 25 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Roskilde?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Roskilde mọc lúc 07:54 và lặn lúc 18:00, ngày dài 10 giờ 5 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:57.
Các sân bay chính phục vụ Roskilde là gì?
Các sân bay chính phục vụ Roskilde là RKE (Copenhagen Roskilde Airport, 7 km).