Giờ hiện tại ở Guatemala
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- CST
- UTC hiện tại
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +502
- Dân số
- 17.247.807
- Diện tích
- 108.890 km²
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Guatemala muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Guatemala hiện tại
Múi giờ của Guatemala
Guatemala dùng một múi giờ: Giờ chuẩn miền Trung (CST, UTC−6). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: America/Guatemala
Thành phố lớn ở Guatemala
30 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Guatemala City | 994.938 |
| Villa Nueva | 618.397 |
| Mixco | 465.773 |
| Cobán | 212.047 |
| Quetzaltenango | 180.706 |
| Jalapa | 159.840 |
| Escuintla | 156.313 |
| Jutiapa | 145.880 |
| Chichicastenango | 141.567 |
| Santa Lucía Cotzumalguapa | 112.780 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Chiquimula | 111.505 |
| Coatepeque | 105.415 |
| Totonicapán | 103.952 |
| Puerto Barrios | 100.593 |
| Chimaltenango | 96.985 |
| Malacatán | 92.816 |
| Retalhuleu | 90.505 |
| Huehuetenango | 79.426 |
| Santa Cruz del Quiché | 78.279 |
| Mazatenango | 77.431 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Panzos | 71.846 |
| Palín | 65.873 |
| Salamá | 65.275 |
| Chicacao | 60.735 |
| Zacapa | 60.424 |
| Comitancillo | 59.489 |
| Patzún | 58.240 |
| San Francisco El Alto | 57.894 |
| Soloma | 49.030 |
| Colomba | 47.544 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Guatemala
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Đổi giờ nhanhGuatemala ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Guatemala (CST) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 01:001:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 03:003:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 05:005:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 07:007:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 09:009:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 11:0011:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Guatemala (CST) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 13:001:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 15:003:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1ngày | 23:0011:00 PM |
| 17:005:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1ngày | 01:001:00 AM+1ngày |
| 19:007:00 PM | 01:001:00 AM+1ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1ngày | 02:002:00 AM+1ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1ngày | 03:003:00 AM+1ngày |
| 21:009:00 PM | 03:003:00 AM+1ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1ngày | 04:004:00 AM+1ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1ngày | 05:005:00 AM+1ngày |
| 23:0011:00 PM | 05:005:00 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày | 10:3010:30 AM+1ngày | 06:006:00 AM+1ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Guatemala
- Thủ đô
- Guatemala City
- Diện tích
- 108.890 km²
- Dân số
- 17.247.807
- Châu lục
- Bắc Mỹ
- Tiền tệ
- Quetzal Guatemala (GTQ)
- Mã điện thoại
- +502
- Tên miền quốc gia
- .gt
- Ngôn ngữ sử dụng
- Tiếng Tây Ban Nha
- Nước láng giềng
- Belize, El Salvador, Honduras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Định dạng mã bưu chính
- ###### = chữ số
Câu hỏi thường gặp
Guatemala dùng múi giờ nào?
Guatemala dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ chuẩn miền Trung (CST, UTC−6); mã IANA là America/Guatemala.
Guatemala có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Guatemala không đổi giờ; giữ CST (UTC−6) quanh năm.
Guatemala chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?
Guatemala muộn hơn UTC 6 giờ (UTC−6) quanh năm.
Mã điện thoại và tiền tệ của Guatemala là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Guatemala là +502; tiền tệ là Quetzal Guatemala (GTQ). Tên miền quốc gia là .gt.
Bây giờ ở Guatemala City là mấy giờ?
Guatemala City theo Giờ chuẩn miền Trung (CST, UTC−6): khi là 12:00 UTC thì ở Guatemala City là 06:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.