Giờ hiện tại ở Tela, Honduras

Mặt trời hôm nay ↑ 05:44 ↓ 17:26 (11 giờ 43 phút)CSTUTC-6Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 26 °C / 79 °F · mưa · UV 5

Múi giờ Tela

Múi giờ
Giờ MEX — Giờ Thành phố Mexico (UTC-6)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Tela muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Tela hiện tại

Thông tin nhanh về Tela

Múi giờ
CST
Độ lệch UTC
UTC−6
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
05:44
Mặt trời lặn
17:26
Độ dài ngày
11 giờ 43 phút
So với Hà Nội
−13 giờ

Múi giờ Tela

Tela dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Tegucigalpa
Giờ chuẩn
CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tela

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−1 giờ
Thành phố México CST
cùng giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+2 giờ
Luân Đôn ☀BST
+7 giờ
Abuja WAT
+7 giờ
Dublin ☀IST
+7 giờ
Berlin ☀CEST
+8 giờ
Madrid ☀CEST
+8 giờ
Roma ☀CEST
+8 giờ
Paris ☀CEST
+8 giờ
Jerusalem ☀IDT
+9 giờ
Riyadh AST
+9 giờ
Ankara TRT
+9 giờ
Dubai GST
+10 giờ
New Delhi IST
+11 giờ 30
Hà Nội ICT
+13 giờ
Băng Cốc ICT
+13 giờ
Manila PHT
+14 giờ
Bắc Kinh CST
+14 giờ
Tokyo JST
+15 giờ
Seoul KST
+15 giờ
Canberra ☀AEDT
+17 giờ
Sydney ☀AEDT
+17 giờ
Wellington ☀NZDT
+19 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Tela

· CST — Hôm nay ở Tela mặt trời mọc lúc 05:44 và lặn lúc 17:26: ngày dài 11 giờ 43 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 43 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 24 phút
Ngày mai ↑ ↓05:44 · 17:26
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Tela ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Tela (CST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
02:002:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
04:004:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
06:006:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
08:008:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
10:0010:00 AM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
Tela (CST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
14:002:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
16:004:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
18:006:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM04:004:00 AM+1 ngày23:0011:00 PM09:309:30 AM+1 ngày05:005:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Honduras

10 thành phố đông dân nhất Honduras và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Tegucigalpa
San Pedro Sula
Danlí
La Ceiba
Puerto Cortez
Địa điểmGiờ
Catacamas
Siguatepeque
Olanchito
Tocoa
El Progreso

Sân bay và các mã của Tela

Mã thành phố IATA của Tela là TEA; số điện thoại ở Honduras dùng mã quốc gia +504.

Mã thành phố IATA
TEA
Mã điện thoại
+504
Mã quốc gia ISO
HN / HND
Tiền tệ
HNL
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha, cab, miq

Tela ở đâu?

Tela nằm ở Honduras, toạ độ 15°46′27″N 87°28′02″W.

Toạ độ
15°46′27″N 87°28′02″W · 15.7743, -87.4673
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Honduras
Dân số
29.325

Câu hỏi thường gặp

Tela dùng múi giờ nào?

Tela dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.

Tela có áp dụng giờ mùa hè không?

Tela không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.

Tela chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Tela muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Tela giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tela?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tela mọc lúc 05:44 và lặn lúc 17:26, ngày dài 11 giờ 43 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:35.

Mã sân bay của Tela là gì?

Mã thành phố IATA của Tela là TEA. Mã điện thoại quốc tế của Honduras là +504.