Giờ hiện tại ở Puttur, Dakshina Kannada, Karnataka, Ấn Độ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ 30
- Paris ☀CEST−3 giờ 30
- Dubai ☀GST−1 giờ 30
- Ấn Độ ☀ISTcùng giờ
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ 30
- Tokyo ☀JST+3 giờ 30
Múi giờ Puttur, Dakshina Kannada
Chênh lệch với nơi bạn ở
Puttur, Dakshina Kannada muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Puttur, Dakshina Kannada hiện tại
Thông tin nhanh về Puttur, Dakshina Kannada
- Múi giờ
- IST
- Độ lệch UTC
- UTC+5:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:21
- Mặt trời lặn
- 18:08
- Độ dài ngày
- 11 giờ 48 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ 30
Múi giờ Puttur, Dakshina Kannada
Puttur, Dakshina Kannada dùng giờ IST (UTC+5:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kolkata
- Giờ chuẩn
- IST · UTC+5:30 · Giờ Chuẩn Ấn Độ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Puttur, Dakshina Kannada
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | cùng giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +7 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Puttur, Dakshina Kannada
· IST — Hôm nay ở Puttur, Dakshina Kannada mặt trời mọc lúc 06:21 và lặn lúc 18:08: ngày dài 11 giờ 48 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 48 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:21 · 18:08 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ullal37 km
- Kasaragod37 km
- Mangalore41 km
- Kanhangad51 km
- Payyannur74 km
- Udupi81 km
- Taliparamba82 km
- Chikkamagaluru88 km
- Hassan101 km
- Kannur101 km
- Thalassery117 km
- Hunsur129 km
Đổi giờ nhanh Puttur, Dakshina Kannada ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Puttur, Dakshina Kannada (IST) | IST sang UTC UTC+0 | IST sang EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | IST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:306:30 PM-1 ngày | 13:301:30 PM-1 ngày | 00:0012:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| 08:008:00 AM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| Puttur, Dakshina Kannada (IST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| 14:002:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 16:004:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 18:006:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
| 20:008:00 PM | 14:302:30 PM | 09:309:30 AM | 20:008:00 PM | 15:303:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:304:30 PM | 11:3011:30 AM | 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ấn Độ
10 thành phố đông dân nhất Ấn Độ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Puttur, Dakshina Kannada
Số điện thoại ở Puttur, Dakshina Kannada, Ấn Độ dùng mã quốc gia +91; mã quốc gia ISO là IN.
- Mã điện thoại
- +91
- Mã quốc gia ISO
- IN / IND
- Tiền tệ
- INR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Hindi, Tiếng Bangla, Tiếng Telugu, Tiếng Marathi, Tiếng Tamil
- Tên gọi khác
- Puttūr
Puttur, Dakshina Kannada ở đâu?
Puttur, Dakshina Kannada nằm ở Ấn Độ, toạ độ 12°45′35″N 75°12′06″E.
- Toạ độ
- 12°45′35″N 75°12′06″E · 12.7598, 75.2017
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ấn Độ
- Dân số
- 53.331
Câu hỏi thường gặp
Puttur, Dakshina Kannada, Karnataka dùng múi giờ nào?
Puttur, Dakshina Kannada, Karnataka dùng Giờ Ấn Độ (IST) (IST), hiện có độ lệch UTC+5:30.
Puttur, Dakshina Kannada, Karnataka có áp dụng giờ mùa hè không?
Puttur, Dakshina Kannada, Karnataka không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IST (UTC+5:30) quanh năm.
Puttur, Dakshina Kannada chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Puttur, Dakshina Kannada sớm hơn UTC 5 giờ 30 quanh năm: Puttur, Dakshina Kannada giữ giờ IST (UTC+5:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Puttur, Dakshina Kannada?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Puttur, Dakshina Kannada mọc lúc 06:21 và lặn lúc 18:08, ngày dài 11 giờ 48 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:15.
Mã điện thoại của Puttur, Dakshina Kannada là gì?
Gọi đến Puttur, Dakshina Kannada dùng mã điện thoại quốc tế của Ấn Độ: +91 (mã ISO IN).