Giờ hiện tại ở Wadgaon Kolhati, Ấn Độ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ 30
- Paris ☀CEST−3 giờ 30
- Dubai ☀GST−1 giờ 30
- Ấn Độ ☀ISTcùng giờ
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ 30
- Tokyo ☀JST+3 giờ 30
Múi giờ Wadgaon Kolhati
Chênh lệch với nơi bạn ở
Wadgaon Kolhati muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Wadgaon Kolhati hiện tại
Thông tin nhanh về Wadgaon Kolhati
- Múi giờ
- IST
- Độ lệch UTC
- UTC+5:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:26
- Mặt trời lặn
- 18:03
- Độ dài ngày
- 11 giờ 36 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ 30
Múi giờ Wadgaon Kolhati
Wadgaon Kolhati dùng giờ IST (UTC+5:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kolkata
- Giờ chuẩn
- IST · UTC+5:30 · Giờ Chuẩn Ấn Độ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Wadgaon Kolhati
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | cùng giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +7 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Wadgaon Kolhati
· IST — Hôm nay ở Wadgaon Kolhati mặt trời mọc lúc 06:26 và lặn lúc 18:03: ngày dài 11 giờ 36 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 36 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:27 · 18:02 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Aurangabad12 km
- Shrirampur65 km
- Sillod67 km
- Jalna68 km
- Chalisgaon72 km
- Kopargaon80 km
- Pachora92 km
- Manmad95 km
- Ahmadnagar98 km
- Malegaon107 km
- Beed110 km
- Sangamner112 km
Đổi giờ nhanh Wadgaon Kolhati ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Wadgaon Kolhati (IST) | IST sang UTC UTC+0 | IST sang EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | IST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:306:30 PM-1 ngày | 13:301:30 PM-1 ngày | 00:0012:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| 08:008:00 AM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| Wadgaon Kolhati (IST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| 14:002:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 16:004:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 18:006:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
| 20:008:00 PM | 14:302:30 PM | 09:309:30 AM | 20:008:00 PM | 15:303:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:304:30 PM | 11:3011:30 AM | 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ấn Độ
10 thành phố đông dân nhất Ấn Độ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Wadgaon Kolhati
Số điện thoại ở Wadgaon Kolhati, Ấn Độ dùng mã quốc gia +91; mã quốc gia ISO là IN.
- Mã điện thoại
- +91
- Mã quốc gia ISO
- IN / IND
- Tiền tệ
- INR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Hindi, Tiếng Bangla, Tiếng Telugu, Tiếng Marathi, Tiếng Tamil
Wadgaon Kolhati ở đâu?
Wadgaon Kolhati nằm ở Ấn Độ, toạ độ 19°50′35″N 75°14′10″E.
- Toạ độ
- 19°50′35″N 75°14′10″E · 19.8431, 75.2360
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ấn Độ
- Dân số
- 65.620
Câu hỏi thường gặp
Wadgaon Kolhati dùng múi giờ nào?
Wadgaon Kolhati dùng Giờ Ấn Độ (IST) (IST), hiện có độ lệch UTC+5:30.
Wadgaon Kolhati có áp dụng giờ mùa hè không?
Wadgaon Kolhati không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IST (UTC+5:30) quanh năm.
Wadgaon Kolhati chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Wadgaon Kolhati sớm hơn UTC 5 giờ 30 quanh năm: Wadgaon Kolhati giữ giờ IST (UTC+5:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Wadgaon Kolhati?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Wadgaon Kolhati mọc lúc 06:26 và lặn lúc 18:03, ngày dài 11 giờ 36 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:14.
Mã điện thoại của Wadgaon Kolhati là gì?
Gọi đến Wadgaon Kolhati dùng mã điện thoại quốc tế của Ấn Độ: +91 (mã ISO IN).