Giờ hiện tại ở Erbil, Iraq
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Erbil
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Erbil muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Erbil hiện tại
Thông tin nhanh về Erbil
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:17
- Mặt trời lặn
- 17:22
- Độ dài ngày
- 11 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Erbil
Erbil dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Baghdad
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Erbil
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Erbil sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Erbil sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Erbil sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Erbil sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Erbil sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Erbil
· AST — Hôm nay ở Erbil mặt trời mọc lúc 06:17 và lặn lúc 17:22: ngày dài 11 giờ 6 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 6 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 10 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:17 · 17:21 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Erbil ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Erbil (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Erbil sang EST UTC-5 | Erbil sang IST UTC+5:30 | Erbil sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Erbil (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Iraq
10 thành phố đông dân nhất Iraq và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Abu Ghraib | |
| Sulaymaniyah | |
| Nasiriyah | |
| Najaf | |
| Hillah |
Sân bay và các mã của Erbil
Các mã sân bay chính của Erbil là EBL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Erbil International Airport | EBL | ORER | 7,5 |
- Mã điện thoại
- +964
- Mã quốc gia ISO
- IQ / IRQ
- Tiền tệ
- IQD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Kurd, Tiếng Armenia
- Tên gọi khác
- อัรบีล · 埃尔比勒 · アルビール · 아르빌 · Эрбиль · أربيل
Erbil ở đâu?
Erbil nằm ở Iraq, toạ độ 36°11′28″N 44°00′34″E.
- Toạ độ
- 36°11′28″N 44°00′34″E · 36.1912, 44.0094
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Iraq
- Dân số
- 1.612.700
Câu hỏi thường gặp
Erbil dùng múi giờ nào?
Erbil dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Erbil có áp dụng giờ mùa hè không?
Erbil không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Erbil chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Erbil sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Erbil giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Erbil?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Erbil mọc lúc 06:17 và lặn lúc 17:22, ngày dài 11 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:49.
Các sân bay chính phục vụ Erbil là gì?
Các sân bay chính phục vụ Erbil là EBL (Erbil International Airport, 7,5 km).