Giờ hiện tại ở Balykchy, Kyrgyzstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ
- Paris ☀CEST−4 giờ
- Dubai ☀GST−2 giờ
- Ấn Độ ☀IST−30 phút
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ
- Tokyo ☀JST+3 giờ
Múi giờ Balykchy
- Múi giờ
- Giờ UTC+06:00 — Giờ UTC+06:00 (UTC+6)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Balykchy muộn hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Balykchy hiện tại
Thông tin nhanh về Balykchy
- Múi giờ
- KGT
- Độ lệch UTC
- UTC+6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:15
- Mặt trời lặn
- 18:06
- Độ dài ngày
- 10 giờ 51 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ
Múi giờ Balykchy
Balykchy dùng giờ KGT (UTC+6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Bishkek
- Giờ chuẩn
- KGT · UTC+6 · Giờ Kyrgystan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Balykchy
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +7 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Balykchy
· KGT — Hôm nay ở Balykchy mặt trời mọc lúc 07:15 và lặn lúc 18:06: ngày dài 10 giờ 51 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 51 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 41 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:16 · 18:04 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Balykchy ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Balykchy (KGT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| Balykchy (KGT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kyrgyzstan
7 thành phố đông dân nhất Kyrgyzstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Balykchy
Các mã sân bay chính của Balykchy là IKU. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Issyk-Kul International Airport | IKU | UCFL | 44,4 |
- Mã điện thoại
- +996
- Mã quốc gia ISO
- KG / KGZ
- Tiền tệ
- KGS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kyrgyz, Tiếng Uzbek, Tiếng Nga
Balykchy ở đâu?
Balykchy nằm ở Kyrgyzstan, toạ độ 42°27′37″N 76°11′14″E.
- Toạ độ
- 42°27′37″N 76°11′14″E · 42.4602, 76.1871
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kyrgyzstan
- Dân số
- 42.875
Câu hỏi thường gặp
Balykchy dùng múi giờ nào?
Balykchy dùng Kyrgyzstan Time (KGT), hiện có độ lệch UTC+6.
Balykchy có áp dụng giờ mùa hè không?
Balykchy không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ KGT (UTC+6) quanh năm.
Balykchy chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Balykchy sớm hơn UTC 6 giờ quanh năm: Balykchy giữ giờ KGT (UTC+6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Balykchy?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Balykchy mọc lúc 07:15 và lặn lúc 18:06, ngày dài 10 giờ 51 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:41.
Các sân bay chính phục vụ Balykchy là gì?
Các sân bay chính phục vụ Balykchy là IKU (Issyk-Kul International Airport, 44,4 km).