Giờ hiện tại ở Osh, Kyrgyzstan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ
- Paris ☀CEST−4 giờ
- Dubai ☀GST−2 giờ
- Ấn Độ ☀IST−30 phút
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ
- Tokyo ☀JST+3 giờ
Múi giờ Osh
- Múi giờ
- Giờ UTC+06:00 — Giờ UTC+06:00 (UTC+6)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Osh muộn hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Osh hiện tại
Thông tin nhanh về Osh
- Múi giờ
- KGT
- Độ lệch UTC
- UTC+6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:26
- Mặt trời lặn
- 18:22
- Độ dài ngày
- 10 giờ 56 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ
Múi giờ Osh
Osh dùng giờ KGT (UTC+6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Bishkek
- Giờ chuẩn
- KGT · UTC+6 · Giờ Kyrgystan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Osh
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +7 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Osh
· KGT — Hôm nay ở Osh mặt trời mọc lúc 07:26 và lặn lúc 18:22: ngày dài 10 giờ 56 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 56 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 55 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:27 · 18:21 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Osh ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Osh (KGT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| Osh (KGT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kyrgyzstan
6 thành phố đông dân nhất Kyrgyzstan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Osh
Các mã sân bay chính của Osh là OSS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Osh International Airport | OSS | UCFO | 9 |
- Mã điện thoại
- +996
- Mã quốc gia ISO
- KG / KGZ
- Tiền tệ
- KGS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kyrgyz, Tiếng Uzbek, Tiếng Nga
Osh ở đâu?
Osh nằm ở Kyrgyzstan, toạ độ 40°31′42″N 72°47′55″E.
- Toạ độ
- 40°31′42″N 72°47′55″E · 40.5283, 72.7985
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kyrgyzstan
- Dân số
- 322.164
Câu hỏi thường gặp
Osh dùng múi giờ nào?
Osh dùng Kyrgyzstan Time (KGT), hiện có độ lệch UTC+6.
Osh có áp dụng giờ mùa hè không?
Osh không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ KGT (UTC+6) quanh năm.
Osh chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Osh sớm hơn UTC 6 giờ quanh năm: Osh giữ giờ KGT (UTC+6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Osh?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Osh mọc lúc 07:26 và lặn lúc 18:22, ngày dài 10 giờ 56 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:54.
Các sân bay chính phục vụ Osh là gì?
Các sân bay chính phục vụ Osh là OSS (Osh International Airport, 9 km).