Giờ hiện tại ở Liepāja, Latvia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Liepāja
Chênh lệch với nơi bạn ở
Liepāja muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Liepāja hiện tại
Thông tin nhanh về Liepāja
- Múi giờ
- EEST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- → EET
- Mặt trời mọc
- 08:21
- Mặt trời lặn
- 18:22
- Độ dài ngày
- 10 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Liepāja
Liepāja đang theo giờ EEST (UTC+3); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 04:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EET (UTC+2).
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Riga
- Giờ chuẩn
- EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu
- Giờ mùa hè
- EEST · UTC+3 · Giờ mùa hè Đông Âu
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 03:00 → 04:00 | EEST UTC+3 | |
| 04:00 → 03:00 | EET UTC+2 | |
| 03:00 → 04:00 | EEST UTC+3 | |
| 04:00 → 03:00 | EET UTC+2 | |
| 03:00 → 04:00 | EEST UTC+3 | |
| · sắp tới | 04:00 → 03:00 | EET UTC+2 |
| 03:00 → 04:00 | EEST UTC+3 | |
| 04:00 → 03:00 | EET UTC+2 | |
| 03:00 → 04:00 | EEST UTC+3 | |
| 04:00 → 03:00 | EET UTC+2 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Liepāja
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo EET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ | +11 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Liepāja theo giờ EET (UTC+2); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Liepāja
· EEST — Hôm nay ở Liepāja mặt trời mọc lúc 08:21 và lặn lúc 18:22: ngày dài 10 giờ 1 phút, ngắn hơn 5 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 1 phút · ngắn hơn 5 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 82 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 08:23 · 18:19 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Liepāja ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Liepāja (EEST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Liepāja (EEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Latvia
10 thành phố đông dân nhất Latvia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Liepāja
Mã thành phố IATA của Liepāja là LPX; số điện thoại ở Latvia dùng mã quốc gia +371.
- Mã thành phố IATA
- LPX
- Mã điện thoại
- +371
- Mã quốc gia ISO
- LV / LVA
- Tiền tệ
- EUR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Latvia, Tiếng Nga, Tiếng Litva
Liepāja ở đâu?
Liepāja nằm ở Latvia, toạ độ 56°30′17″N 21°00′39″E.
- Toạ độ
- 56°30′17″N 21°00′39″E · 56.5047, 21.0109
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Latvia
- Dân số
- 67.421
Câu hỏi thường gặp
Liepāja dùng múi giờ nào?
Liepāja dùng Giờ mùa hè Đông Âu (EEST), hiện có độ lệch UTC+3.
Liepāja có áp dụng giờ mùa hè không?
Liepāja có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+2).
Khi nào Liepāja đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 04:00, đồng hồ ở Liepāja lùi 1 giờ: hết giờ EEST (UTC+3), bắt đầu giờ EET (UTC+2).
Liepāja đang theo giờ EET hay EEST?
Liepāja đang theo giờ EEST (UTC+3). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EEST (UTC+3) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về EET (UTC+2) ngày 25 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Liepāja?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Liepāja mọc lúc 08:21 và lặn lúc 18:22, ngày dài 10 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:21.
Mã sân bay của Liepāja là gì?
Mã thành phố IATA của Liepāja là LPX. Mã điện thoại quốc tế của Latvia là +371.