Giờ hiện tại ở Mamoudzou, Mayotte

Mặt trời hôm nay ↑ 05:31 ↓ 17:58 (12 giờ 26 phút)EATUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 28 °C / 82 °F · không mưa

Múi giờ Mamoudzou

Múi giờ
Giờ EAT — Giờ Đông Phi (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Mamoudzou muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Mamoudzou hiện tại

Thông tin nhanh về Mamoudzou

Múi giờ
EAT
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
05:31
Mặt trời lặn
17:58
Độ dài ngày
12 giờ 26 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Mamoudzou

Mamoudzou dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Indian/Mayotte
Giờ chuẩn
EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mamoudzou

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Mamoudzou

· EAT — Hôm nay ở Mamoudzou mặt trời mọc lúc 05:31 và lặn lúc 17:58: ngày dài 12 giờ 26 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 26 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 15 phút
Ngày mai ↑ ↓05:31 · 17:58
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Mamoudzou ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Mamoudzou (EAT)EAT sang UTC UTC+0EAT sang EST UTC-5EAT sang IST UTC+5:30EAT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Mamoudzou (EAT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Sân bay và các mã của Mamoudzou

Số điện thoại ở Mamoudzou, Mayotte dùng mã quốc gia +262; mã quốc gia ISO là YT.

Mã điện thoại
+262
Mã quốc gia ISO
YT / MYT
Tiền tệ
EUR
Ngôn ngữ
Tiếng Pháp

Mamoudzou ở đâu?

Mamoudzou nằm ở Mayotte, toạ độ 12°46′56″S 45°13′44″E.

Toạ độ
12°46′56″S 45°13′44″E · -12.7823, 45.2288
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Mayotte
Dân số
54.831

Câu hỏi thường gặp

Mamoudzou dùng múi giờ nào?

Mamoudzou dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.

Mamoudzou có áp dụng giờ mùa hè không?

Mamoudzou không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.

Mamoudzou chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Mamoudzou sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Mamoudzou giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mamoudzou?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mamoudzou mọc lúc 05:31 và lặn lúc 17:58, ngày dài 12 giờ 26 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.

Mã điện thoại của Mamoudzou là gì?

Gọi đến Mamoudzou dùng mã điện thoại quốc tế của Mayotte: +262 (mã ISO YT).