Giờ hiện tại ở Tamazunchale, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Tamazunchale
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tamazunchale muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tamazunchale hiện tại
Thông tin nhanh về Tamazunchale
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:34
- Mặt trời lặn
- 18:07
- Độ dài ngày
- 11 giờ 33 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Tamazunchale
Tamazunchale dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Mexico_City
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tamazunchale
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tamazunchale
· CST — Hôm nay ở Tamazunchale mặt trời mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:07: ngày dài 11 giờ 33 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 33 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:34 · 18:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ciudad Valles85 km
- Pachuca de Soto127 km
- Tulancingo138 km
- Huauchinango143 km
- Rioverde145 km
- Ciudad Madero147 km
- Túxpam de Rodríguez Cano147 km
- Tampico148 km
- Miramar153 km
- Altamira154 km
- San Juan del Río158 km
- Poza Rica160 km
Đổi giờ nhanh Tamazunchale ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tamazunchale (CST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Tamazunchale (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố MéxicoThành phố México | |
| TijuanaBaja California | |
| PueblaPuebla | |
| Ecatepec de MorelosMéxico | |
| QuerétaroQuerétaro |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| LeónGuanajuato | |
| Thành phố JuárezChihuahua | |
| ZapopanJalisco | |
| MéridaYucatán | |
| MonterreyNuevo León |
Sân bay và các mã của Tamazunchale
Số điện thoại ở Tamazunchale, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dùng mã quốc gia +52; mã quốc gia ISO là MX.
- Mã điện thoại
- +52
- Mã quốc gia ISO
- MX / MEX
- Tiền tệ
- MXN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Tamazunchale ở đâu?
Tamazunchale nằm ở San Luis Potosí, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 21°15′36″N 98°47′22″W.
- Toạ độ
- 21°15′36″N 98°47′22″W · 21.2599, -98.7893
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- San Luis Potosí
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Dân số
- 24.562
Câu hỏi thường gặp
Tamazunchale dùng múi giờ nào?
Tamazunchale dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.
Tamazunchale có áp dụng giờ mùa hè không?
Tamazunchale không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.
Tamazunchale chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tamazunchale muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Tamazunchale giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tamazunchale?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tamazunchale mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:07, ngày dài 11 giờ 33 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:20.
Mã điện thoại của Tamazunchale là gì?
Gọi đến Tamazunchale dùng mã điện thoại quốc tế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô): +52 (mã ISO MX).