Giờ hiện tại ở Tepic, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Tepic
- Múi giờ
- Giờ UTC-07:00 — Giờ UTC-07:00 (UTC-7)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tepic muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tepic hiện tại
Thông tin nhanh về Tepic
- Múi giờ
- GMT-7
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:58
- Mặt trời lặn
- 17:31
- Độ dài ngày
- 11 giờ 33 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Tepic
Tepic dùng giờ GMT-7 (UTC−7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Mazatlan
- Giờ chuẩn
- GMT-7 · UTC−7 · Giờ Chuẩn Thái Bình Dương Mexico · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tepic
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ |
| Thành phố México | ☀CST | +1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ |
| Dublin | ☀IST | +8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +10 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +20 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tepic
· GMT-7 — Hôm nay ở Tepic mặt trời mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:31: ngày dài 11 giờ 33 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 33 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:59 · 17:31 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Puerto Vallarta105 km
- Zapopan179 km
- Guadalajara185 km
- Tlaquepaque192 km
- Hacienda Santa Fe192 km
- Tonalá198 km
- Tepatitlán de Morelos234 km
- Mazatlán247 km
- Ciudad Guzmán250 km
- Ocotlán255 km
- Manzanillo272 km
- Aguascalientes273 km
Đổi giờ nhanh Tepic ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tepic (GMT-7) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Tepic (GMT-7) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố MéxicoThành phố México | |
| TijuanaBaja California | |
| PueblaPuebla | |
| Ecatepec de MorelosMéxico | |
| QuerétaroQuerétaro |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| LeónGuanajuato | |
| Thành phố JuárezChihuahua | |
| ZapopanJalisco | |
| MéridaYucatán | |
| MonterreyNuevo León |
Sân bay và các mã của Tepic
Mã thành phố IATA của Tepic là TPQ; số điện thoại ở Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dùng mã quốc gia +52.
- Mã thành phố IATA
- TPQ
- Mã điện thoại
- +52
- Mã quốc gia ISO
- MX / MEX
- Tiền tệ
- MXN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Tepic ở đâu?
Tepic nằm ở Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 21°30′26″N 104°53′36″W.
- Toạ độ
- 21°30′26″N 104°53′36″W · 21.5073, -104.8933
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Nayarit
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Dân số
- 332.863
Câu hỏi thường gặp
Tepic dùng múi giờ nào?
Tepic dùng Mexican Pacific Standard Time (GMT-7), hiện có độ lệch UTC-7.
Tepic có áp dụng giờ mùa hè không?
Tepic không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT-7 (UTC-7) quanh năm.
Tepic chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tepic muộn hơn UTC 7 giờ quanh năm: Tepic giữ giờ GMT-7 (UTC−7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tepic?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tepic mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:31, ngày dài 11 giờ 33 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:45.
Mã sân bay của Tepic là gì?
Mã thành phố IATA của Tepic là TPQ. Mã điện thoại quốc tế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là +52.