Giờ hiện tại ở Zinapécuaro de Figueroa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Zinapécuaro de Figueroa
Chênh lệch với nơi bạn ở
Zinapécuaro de Figueroa muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Zinapécuaro de Figueroa hiện tại
Thông tin nhanh về Zinapécuaro de Figueroa
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:41
- Mặt trời lặn
- 18:16
- Độ dài ngày
- 11 giờ 36 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Zinapécuaro de Figueroa
Zinapécuaro de Figueroa dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Mexico_City
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Zinapécuaro de Figueroa
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Zinapécuaro de Figueroa
· CST — Hôm nay ở Zinapécuaro de Figueroa mặt trời mọc lúc 06:41 và lặn lúc 18:16: ngày dài 11 giờ 36 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 36 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 29 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:41 · 18:16 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Acámbaro22 km
- Ciudad Hidalgo34 km
- Morelia41 km
- Uriangato48 km
- Zitácuaro68 km
- Valle de Santiago70 km
- Cortazar71 km
- Celaya74 km
- El Pueblito86 km
- Salamanca88 km
- Pátzcuaro91 km
- Querétaro93 km
Đổi giờ nhanh Zinapécuaro de Figueroa ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Zinapécuaro de Figueroa (CST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Zinapécuaro de Figueroa (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố MéxicoThành phố México | |
| TijuanaBaja California | |
| PueblaPuebla | |
| Ecatepec de MorelosMéxico | |
| QuerétaroQuerétaro |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| LeónGuanajuato | |
| Thành phố JuárezChihuahua | |
| ZapopanJalisco | |
| MéridaYucatán | |
| MonterreyNuevo León |
Sân bay và các mã của Zinapécuaro de Figueroa
Các mã sân bay chính của Zinapécuaro de Figueroa là MLM. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| General Francisco J. Mujica International Airport | MLM | MMMM | 20,7 |
- Mã điện thoại
- +52
- Mã quốc gia ISO
- MX / MEX
- Tiền tệ
- MXN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Zinapécuaro de Figueroa ở đâu?
Zinapécuaro de Figueroa nằm ở Michoacán, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 19°51′36″N 100°49′38″W.
- Toạ độ
- 19°51′36″N 100°49′38″W · 19.8601, -100.8273
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Michoacán
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Dân số
- 15.875
Câu hỏi thường gặp
Zinapécuaro de Figueroa dùng múi giờ nào?
Zinapécuaro de Figueroa dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.
Zinapécuaro de Figueroa có áp dụng giờ mùa hè không?
Zinapécuaro de Figueroa không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.
Zinapécuaro de Figueroa chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Zinapécuaro de Figueroa muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Zinapécuaro de Figueroa giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Zinapécuaro de Figueroa?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Zinapécuaro de Figueroa mọc lúc 06:41 và lặn lúc 18:16, ngày dài 11 giờ 36 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:29.
Các sân bay chính phục vụ Zinapécuaro de Figueroa là gì?
Các sân bay chính phục vụ Zinapécuaro de Figueroa là MLM (General Francisco J. Mujica International Airport, 20,7 km).