Giờ hiện tại ở Naypyidaw, Miến Điện (Myanmar)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ 30
- Paris ☀CEST−4 giờ 30
- Dubai ☀GST−2 giờ 30
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ 30
- Tokyo ☀JST+2 giờ 30
Múi giờ Naypyidaw
Chênh lệch với nơi bạn ở
Naypyidaw muộn hơn Hà Nội 30 phút. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Naypyidaw hiện tại
Thông tin nhanh về Naypyidaw
- Múi giờ
- MMT
- Độ lệch UTC
- UTC+6:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:03
- Mặt trời lặn
- 17:39
- Độ dài ngày
- 11 giờ 37 phút
- So với Hà Nội
- −30 phút
Múi giờ Naypyidaw
Naypyidaw dùng giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Yangon
- Giờ chuẩn
- MMT · UTC+6:30 · Giờ Myanmar · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Naypyidaw
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +30 phút |
| Băng Cốc | ☀ICT | +30 phút |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +6 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Naypyidaw
· MMT — Hôm nay ở Naypyidaw mặt trời mọc lúc 06:03 và lặn lúc 17:39: ngày dài 11 giờ 37 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 37 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 9 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:03 · 17:38 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Naypyidaw ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Naypyidaw (MMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:305:30 PM-1 ngày | 12:3012:30 PM-1 ngày | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 14:302:30 PM-1 ngày | 01:001:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 16:304:30 PM-1 ngày | 03:003:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày | 05:005:00 AM | 00:3012:30 AM |
| 08:008:00 AM | 01:301:30 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 07:007:00 AM | 02:302:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:303:30 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 09:009:00 AM | 04:304:30 AM |
| Naypyidaw (MMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:305:30 AM | 00:3012:30 AM | 11:0011:00 AM | 06:306:30 AM |
| 14:002:00 PM | 07:307:30 AM | 02:302:30 AM | 13:001:00 PM | 08:308:30 AM |
| 16:004:00 PM | 09:309:30 AM | 04:304:30 AM | 15:003:00 PM | 10:3010:30 AM |
| 18:006:00 PM | 11:3011:30 AM | 06:306:30 AM | 17:005:00 PM | 12:3012:30 PM |
| 20:008:00 PM | 13:301:30 PM | 08:308:30 AM | 19:007:00 PM | 14:302:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:303:30 PM | 10:3010:30 AM | 21:009:00 PM | 16:304:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Miến Điện (Myanmar)
10 thành phố đông dân nhất Miến Điện (Myanmar) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Naypyidaw
Mã thành phố IATA của Naypyidaw là NYT; số điện thoại ở Miến Điện (Myanmar) dùng mã quốc gia +95.
- Mã thành phố IATA
- NYT
- Mã điện thoại
- +95
- Mã quốc gia ISO
- MM / MMR
- Tiền tệ
- MMK
- Ngôn ngữ
- Tiếng Miến Điện
- Tên gọi khác
- Nay Pyi Taw · เนปยีดอ · 奈比多 · ネピドー · 네피도 · Нейпьидо · نايبيداو · Naipyidó
Naypyidaw ở đâu?
Naypyidaw nằm ở Miến Điện (Myanmar), toạ độ 19°44′42″N 96°07′47″E.
- Toạ độ
- 19°44′42″N 96°07′47″E · 19.7450, 96.1297
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Miến Điện (Myanmar)
- Dân số
- 925.000
Câu hỏi thường gặp
Naypyidaw dùng múi giờ nào?
Naypyidaw dùng Giờ Myanmar (MMT), hiện có độ lệch UTC+6:30.
Naypyidaw có áp dụng giờ mùa hè không?
Naypyidaw không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm.
Naypyidaw chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Naypyidaw sớm hơn UTC 6 giờ 30 quanh năm: Naypyidaw giữ giờ MMT (UTC+6:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Naypyidaw?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Naypyidaw mọc lúc 06:03 và lặn lúc 17:39, ngày dài 11 giờ 37 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:51.
Mã sân bay của Naypyidaw là gì?
Mã thành phố IATA của Naypyidaw là NYT. Mã điện thoại quốc tế của Miến Điện (Myanmar) là +95.