Giờ hiện tại ở Managua (City), Nicaragua
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Managua (City)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Managua (City) muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Managua (City) hiện tại
Thông tin nhanh về Managua (City)
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:36
- Mặt trời lặn
- 17:24
- Độ dài ngày
- 11 giờ 48 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Managua (City)
Managua (City) dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Managua
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Managua (City)
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Managua (City)
· CST — Hôm nay ở Managua (City) mặt trời mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:24: ngày dài 11 giờ 48 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 48 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 29 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:36 · 17:24 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Tipitapa18 km
- Mateare22 km
- Masaya24 km
- Jinotepe (Thành phố)32 km
- Granada (City)39 km
- Boaco74 km
- León76 km
- Rivas90 km
- Matagalpa95 km
- Juigalpa96 km
- Estelí107 km
- Chinandega110 km
Đổi giờ nhanh Managua (City) ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Managua (City) (CST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Managua (City) (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nicaragua
10 thành phố đông dân nhất Nicaragua và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| León | |
| Masaya | |
| Chinandega | |
| Matagalpa | |
| Estelí |
Sân bay và các mã của Managua (City)
Các mã sân bay chính của Managua (City) là MGA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Augusto C. Sandino (Managua) International Airport | MGA | MNMG | 9 |
- Mã điện thoại
- +505
- Mã quốc gia ISO
- NI / NIC
- Tiền tệ
- NIO
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- Managua
Managua (City) ở đâu?
Managua (City) nằm ở Nicaragua, toạ độ 12°07′58″N 86°15′01″W.
- Toạ độ
- 12°07′58″N 86°15′01″W · 12.1328, -86.2504
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nicaragua
- Dân số
- 973.087
Câu hỏi thường gặp
Managua (City) dùng múi giờ nào?
Managua (City) dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.
Managua (City) có áp dụng giờ mùa hè không?
Managua (City) không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.
Managua (City) chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Managua (City) muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Managua (City) giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Managua (City)?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Managua (City) mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:24, ngày dài 11 giờ 48 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:30.
Các sân bay chính phục vụ Managua (City) là gì?
Các sân bay chính phục vụ Managua (City) là MGA (Augusto C. Sandino (Managua) International Airport, 9 km).