Giờ hiện tại ở Mt Hagen, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea)
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−17 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−14 giờ
- Luân Đôn ☀BST−9 giờ
- Paris ☀CEST−8 giờ
- Dubai ☀GST−6 giờ
- Ấn Độ ☀IST−4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−2 giờ
- Tokyo ☀JST−1 giờ
Múi giờ Mt Hagen
- Múi giờ
- Giờ UTC+10:00 — Giờ UTC+10:00 (UTC+10)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mt Hagen sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mt Hagen hiện tại
Thông tin nhanh về Mt Hagen
- Múi giờ
- PGT
- Độ lệch UTC
- UTC+10
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:00
- Mặt trời lặn
- 18:16
- Độ dài ngày
- 12 giờ 16 phút
- So với Hà Nội
- +3 giờ
Múi giờ Mt Hagen
Mt Hagen dùng giờ PGT (UTC+10) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Pacific/Port_Moresby
- Giờ chuẩn
- PGT · UTC+10 · Giờ Papua New Guinea · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mt Hagen
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −17 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −14 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −9 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −9 giờ |
| Dublin | ☀IST | −9 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −8 giờ |
| Roma | ☀CEST | −8 giờ |
| Paris | ☀CEST | −8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −7 giờ |
| Dubai | ☀GST | −6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −3 giờ |
| Manila | ☀PHT | −2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −1 giờ |
| Seoul | ☀KST | −1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +1 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +3 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mt Hagen
· PGT — Hôm nay ở Mt Hagen mặt trời mọc lúc 06:00 và lặn lúc 18:16: ngày dài 12 giờ 16 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 16 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 9 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:00 · 18:16 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Mendi71 km
- Goroka130 km
- Madang186 km
- Wewak265 km
- Lae320 km
- Daru375 km
- Port Moresby515 km
- Popondetta547 km
- Kimbe654 km
- Kokopo906 km
Đổi giờ nhanh Mt Hagen ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mt Hagen (PGT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Mt Hagen (PGT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea)
10 thành phố đông dân nhất Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Port Moresby | |
| Lae | |
| Popondetta | |
| Madang | |
| Kokopo |
Sân bay và các mã của Mt Hagen
Các mã sân bay chính của Mt Hagen là HGU, WBM. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Mount Hagen Kagamuga Airport | HGU | AYMH | 8,3 |
| Wapenamanda Airport | WBM | AYWD | 44,9 |
- Mã điện thoại
- +675
- Mã quốc gia ISO
- PG / PNG
- Tiền tệ
- PGK
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, ho, meu, tpi
Mt Hagen ở đâu?
Mt Hagen nằm ở Tỉnh Western Highlands, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea), toạ độ 5°51′27″S 144°13′50″E.
- Toạ độ
- 5°51′27″S 144°13′50″E · -5.8575, 144.2306
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Tỉnh Western Highlands
- Dân số
- 33.623
Câu hỏi thường gặp
Mt Hagen dùng múi giờ nào?
Mt Hagen dùng Papua New Guinea Time (PGT), hiện có độ lệch UTC+10.
Mt Hagen có áp dụng giờ mùa hè không?
Mt Hagen không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PGT (UTC+10) quanh năm.
Mt Hagen chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mt Hagen sớm hơn UTC 10 giờ quanh năm: Mt Hagen giữ giờ PGT (UTC+10), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mt Hagen?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Mt Hagen mọc lúc 06:00 và lặn lúc 18:16, ngày dài 12 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:08.
Các sân bay chính phục vụ Mt Hagen là gì?
Các sân bay chính phục vụ Mt Hagen là HGU (Mount Hagen Kagamuga Airport, 8,3 km), WBM (Wapenamanda Airport, 44,9 km).