Giờ hiện tại ở Tumbes, Peru

Mặt trời hôm nay ↑ 06:01 ↓ 18:13 (12 giờ 12 phút)PETUTC-5Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 26 °C / 80 °F · không mưa · UV 5

Múi giờ Tumbes

Múi giờ
Giờ PET — Giờ Peru (UTC-5)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Tumbes muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Tumbes hiện tại

Thông tin nhanh về Tumbes

Múi giờ
PET
Độ lệch UTC
UTC−5
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:01
Mặt trời lặn
18:13
Độ dài ngày
12 giờ 12 phút
So với Hà Nội
−12 giờ

Múi giờ Tumbes

Tumbes dùng giờ PET (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Lima
Giờ chuẩn
PET · UTC−5 · Giờ Chuẩn Peru · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tumbes

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−2 giờ
Thành phố México CST
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+1 giờ
Luân Đôn ☀BST
+6 giờ
Abuja WAT
+6 giờ
Dublin ☀IST
+6 giờ
Berlin ☀CEST
+7 giờ
Madrid ☀CEST
+7 giờ
Roma ☀CEST
+7 giờ
Paris ☀CEST
+7 giờ
Jerusalem ☀IDT
+8 giờ
Riyadh AST
+8 giờ
Ankara TRT
+8 giờ
Dubai GST
+9 giờ
New Delhi IST
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+12 giờ
Manila PHT
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+13 giờ
Tokyo JST
+14 giờ
Seoul KST
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+18 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Tumbes

· PET — Hôm nay ở Tumbes mặt trời mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:13: ngày dài 12 giờ 12 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 12 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 8 phút
Ngày mai ↑ ↓06:01 · 18:13
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Tumbes ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Tumbes (PET)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
02:002:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
04:004:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
06:006:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
08:008:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
10:0010:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
Tumbes (PET)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
14:002:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM
16:004:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1 ngày22:0010:00 PM
18:006:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM01:001:00 AM+1 ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1 ngày02:002:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM03:003:00 AM+1 ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1 ngày04:004:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Peru

10 thành phố đông dân nhất Peru và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Lima
Arequipa
Trujillo
Piura
Chiclayo
Địa điểmGiờ
Huancayo
Cuzco
Iquitos
Pucallpa
Chimbote

Sân bay và các mã của Tumbes

Các mã sân bay chính của Tumbes là TBP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Captain Pedro Canga Rodríguez International AirportTBPSPME6,8
Mã điện thoại
+51
Mã quốc gia ISO
PE / PER
Tiền tệ
PEN
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara

Tumbes ở đâu?

Tumbes nằm ở Peru, toạ độ 3°33′21″S 80°26′33″W.

Toạ độ
3°33′21″S 80°26′33″W · -3.5559, -80.4426
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Peru
Dân số
96.946

Câu hỏi thường gặp

Tumbes dùng múi giờ nào?

Tumbes dùng Giờ Peru (PET), hiện có độ lệch UTC-5.

Tumbes có áp dụng giờ mùa hè không?

Tumbes không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PET (UTC-5) quanh năm.

Tumbes chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Tumbes muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Tumbes giữ giờ PET (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tumbes?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tumbes mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:13, ngày dài 12 giờ 12 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:07.

Các sân bay chính phục vụ Tumbes là gì?

Các sân bay chính phục vụ Tumbes là TBP (Captain Pedro Canga Rodríguez International Airport, 6,8 km).