Giờ hiện tại ở Aldan, Nga
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Aldan
- Múi giờ
- Giờ UTC+09:00 — Giờ UTC+09:00 (UTC+9)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Aldan sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Aldan hiện tại
Thông tin nhanh về Aldan
- Múi giờ
- YAKT
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:30
- Mặt trời lặn
- 17:17
- Độ dài ngày
- 9 giờ 47 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Aldan
Aldan dùng giờ YAKT (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Yakutsk
- Giờ chuẩn
- YAKT · UTC+9 · Giờ Chuẩn Yakutsk · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Aldan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Dublin | ☀IST | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Aldan
· YAKT — Hôm nay ở Aldan mặt trời mọc lúc 07:30 và lặn lúc 17:17: ngày dài 9 giờ 47 phút, ngắn hơn 5 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 9 giờ 47 phút · ngắn hơn 5 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 24 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:33 · 17:14 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Neryungri221 km
- Yakutsk448 km
- Svobodny823 km
- Belogorsk879 km
- Blagoveshchensk937 km
- Chita1046 km
- Krasnokamensk1059 km
- Komsomolsk-na-Amure1164 km
- Birobidzhan1197 km
- Khabarovsk1295 km
- Ust-Ilimsk1324 km
- Ulan-Ude1351 km
Đổi giờ nhanh Aldan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Aldan (YAKT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Aldan (YAKT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nga
10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MoskvaMoskva | |
| Sankt-PeterburgSankt-Peterburg | |
| NovosibirskNovosibirsk | |
| YekaterinburgSverdlovsk | |
| Nizhny NovgorodNizhny Novgorod |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| KazanTatarstan | |
| ChelyabinskChelyabinsk | |
| OmskOmsk | |
| SamaraSamara | |
| Rostov trên sông ĐôngRostov |
Sân bay và các mã của Aldan
Mã thành phố IATA của Aldan là ADH; số điện thoại ở Nga dùng mã quốc gia +7.
- Mã thành phố IATA
- ADH
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- RU / RUS
- Tiền tệ
- RUB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv
Aldan ở đâu?
Aldan nằm ở Cộng hòa Sakha, Nga, toạ độ 58°36′44″N 125°24′00″E.
- Toạ độ
- 58°36′44″N 125°24′00″E · 58.6123, 125.4000
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Cộng hòa Sakha
- Quốc gia
- Nga
- Dân số
- 24.426
Câu hỏi thường gặp
Aldan dùng múi giờ nào?
Aldan dùng Yakutsk Standard Time (YAKT), hiện có độ lệch UTC+9.
Aldan có áp dụng giờ mùa hè không?
Aldan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ YAKT (UTC+9) quanh năm.
Aldan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Aldan sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Aldan giữ giờ YAKT (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Aldan?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Aldan mọc lúc 07:30 và lặn lúc 17:17, ngày dài 9 giờ 47 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:24.
Mã sân bay của Aldan là gì?
Mã thành phố IATA của Aldan là ADH. Mã điện thoại quốc tế của Nga là +7.