Giờ hiện tại ở Kaliningrad, Nga

Mặt trời hôm nay ↑ 07:19 ↓ 17:28 (10 giờ 9 phút)EETUTC+2Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 15 °C / 59 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Kaliningrad

Múi giờ
Giờ UTC+02:00 — Giờ UTC+02:00 (UTC+2)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Kaliningrad muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Kaliningrad hiện tại

Thông tin nhanh về Kaliningrad

Múi giờ
EET
Độ lệch UTC
UTC+2
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
07:19
Mặt trời lặn
17:28
Độ dài ngày
10 giờ 9 phút
So với Hà Nội
−5 giờ

Múi giờ Kaliningrad

Kaliningrad dùng giờ EET (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Europe/Kaliningrad
Giờ chuẩn
EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kaliningrad

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−9 giờ
Thành phố México CST
−8 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−6 giờ
Luân Đôn ☀BST
−1 giờ
Abuja WAT
−1 giờ
Dublin ☀IST
−1 giờ
Berlin ☀CEST
cùng giờ
Madrid ☀CEST
cùng giờ
Roma ☀CEST
cùng giờ
Paris ☀CEST
cùng giờ
Jerusalem ☀IDT
+1 giờ
Riyadh AST
+1 giờ
Ankara TRT
+1 giờ
Dubai GST
+2 giờ
New Delhi IST
+3 giờ 30
Hà Nội ICT
+5 giờ
Băng Cốc ICT
+5 giờ
Manila PHT
+6 giờ
Bắc Kinh CST
+6 giờ
Tokyo JST
+7 giờ
Seoul KST
+7 giờ
Canberra ☀AEDT
+9 giờ
Sydney ☀AEDT
+9 giờ
Wellington ☀NZDT
+11 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Kaliningrad

· EET — Hôm nay ở Kaliningrad mặt trời mọc lúc 07:19 và lặn lúc 17:28: ngày dài 10 giờ 9 phút, ngắn hơn 5 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 9 phút · ngắn hơn 5 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 24 phút
Ngày mai ↑ ↓07:21 · 17:26
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Kaliningrad ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Kaliningrad (EET)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
04:004:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
06:006:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
08:008:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
10:0010:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
Kaliningrad (EET)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
14:002:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
16:004:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
18:006:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
20:008:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
22:0010:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Nga

10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
MoskvaMoskva
Sankt-PeterburgSankt-Peterburg
NovosibirskNovosibirsk
YekaterinburgSverdlovsk
Nizhny NovgorodNizhny Novgorod
Địa điểmGiờ
KazanTatarstan
ChelyabinskChelyabinsk
OmskOmsk
SamaraSamara
Rostov trên sông ĐôngRostov

Sân bay và các mã của Kaliningrad

Mã thành phố IATA của Kaliningrad là KGD; số điện thoại ở Nga dùng mã quốc gia +7.

Mã thành phố IATA
KGD
Mã điện thoại
+7
Mã quốc gia ISO
RU / RUS
Tiền tệ
RUB
Ngôn ngữ
Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv

Kaliningrad ở đâu?

Kaliningrad nằm ở tỉnh Kaliningrad, Nga, toạ độ 54°42′23″N 20°30′40″E.

Toạ độ
54°42′23″N 20°30′40″E · 54.7064, 20.5110
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
tỉnh Kaliningrad
Quốc gia
Nga
Dân số
475.056

Câu hỏi thường gặp

Kaliningrad dùng múi giờ nào?

Kaliningrad dùng Eastern European Standard Time (EET), hiện có độ lệch UTC+2.

Kaliningrad có áp dụng giờ mùa hè không?

Kaliningrad không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EET (UTC+2) quanh năm.

Kaliningrad chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Kaliningrad sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Kaliningrad giữ giờ EET (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kaliningrad?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kaliningrad mọc lúc 07:19 và lặn lúc 17:28, ngày dài 10 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:23.

Mã sân bay của Kaliningrad là gì?

Mã thành phố IATA của Kaliningrad là KGD. Mã điện thoại quốc tế của Nga là +7.