Giờ hiện tại ở Nikel, Nga

Mặt trời hôm nay ↑ 08:33 ↓ 16:56 (8 giờ 23 phút)MSKUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 3 °C / 37 °F · không mưa

Múi giờ Nikel

Múi giờ
Giờ MSK — Giờ Moskva (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Nikel muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Nikel hiện tại

Thông tin nhanh về Nikel

Múi giờ
MSK
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
08:33
Mặt trời lặn
16:56
Độ dài ngày
8 giờ 23 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Nikel

Nikel dùng giờ MSK (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Europe/Moscow
Giờ chuẩn
MSK · UTC+3 · Giờ Chuẩn Matxcơva · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nikel

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Nikel

· MSK — Hôm nay ở Nikel mặt trời mọc lúc 08:33 và lặn lúc 16:56: ngày dài 8 giờ 23 phút, ngắn hơn 8 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày8 giờ 23 phút · ngắn hơn 8 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 45 phút
Ngày mai ↑ ↓08:37 · 16:51
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Nikel ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Nikel (MSK)MSK sang UTC UTC+0MSK sang EST UTC-5MSK sang IST UTC+5:30MSK sang CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Nikel (MSK)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Nga

10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
MoskvaMoskva
Sankt-PeterburgSankt-Peterburg
NovosibirskNovosibirsk
YekaterinburgSverdlovsk
Nizhny NovgorodNizhny Novgorod
Địa điểmGiờ
KazanTatarstan
ChelyabinskChelyabinsk
OmskOmsk
SamaraSamara
Rostov trên sông ĐôngRostov

Sân bay và các mã của Nikel

Các mã sân bay chính của Nikel là KKN. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Kirkenes Airport, HøybuktmoenKKNENKR37,1
Mã điện thoại
+7
Mã quốc gia ISO
RU / RUS
Tiền tệ
RUB
Ngôn ngữ
Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv

Nikel ở đâu?

Nikel nằm ở Murmansk, Nga, toạ độ 69°24′46″N 30°13′19″E.

Toạ độ
69°24′46″N 30°13′19″E · 69.4129, 30.2220
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Murmansk
Quốc gia
Nga
Dân số
15.596

Câu hỏi thường gặp

Nikel dùng múi giờ nào?

Nikel dùng Giờ Moskva (MSK), hiện có độ lệch UTC+3.

Nikel có áp dụng giờ mùa hè không?

Nikel không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MSK (UTC+3) quanh năm.

Nikel chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Nikel sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Nikel giữ giờ MSK (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nikel?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nikel mọc lúc 08:33 và lặn lúc 16:56, ngày dài 8 giờ 23 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:44.

Các sân bay chính phục vụ Nikel là gì?

Các sân bay chính phục vụ Nikel là KKN (Kirkenes Airport, Høybuktmoen, 37,1 km).