Giờ hiện tại ở Vladivostok, Nga
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−17 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−14 giờ
- Luân Đôn ☀BST−9 giờ
- Paris ☀CEST−8 giờ
- Dubai ☀GST−6 giờ
- Ấn Độ ☀IST−4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−2 giờ
- Tokyo ☀JST−1 giờ
Múi giờ Vladivostok
- Múi giờ
- Giờ UTC+10:00 — Giờ UTC+10:00 (UTC+10)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Vladivostok sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Vladivostok hiện tại
Thông tin nhanh về Vladivostok
- Múi giờ
- VLAT
- Độ lệch UTC
- UTC+10
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:34
- Mặt trời lặn
- 18:21
- Độ dài ngày
- 10 giờ 47 phút
- So với Hà Nội
- +3 giờ
Múi giờ Vladivostok
Vladivostok dùng giờ VLAT (UTC+10) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Vladivostok
- Giờ chuẩn
- VLAT · UTC+10 · Giờ Chuẩn Vladivostok · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Vladivostok
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −17 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −14 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −9 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −9 giờ |
| Dublin | ☀IST | −9 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −8 giờ |
| Roma | ☀CEST | −8 giờ |
| Paris | ☀CEST | −8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −7 giờ |
| Dubai | ☀GST | −6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −3 giờ |
| Manila | ☀PHT | −2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −1 giờ |
| Seoul | ☀KST | −1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +1 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +3 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Vladivostok
· VLAT — Hôm nay ở Vladivostok mặt trời mọc lúc 07:34 và lặn lúc 18:21: ngày dài 10 giờ 47 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 47 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 58 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:36 · 18:20 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Artyom38 km
- Ussuriysk78 km
- Nakhodka90 km
- Arsenyev162 km
- Birobidzhan638 km
- Khabarovsk646 km
- Blagoveshchensk863 km
- Belogorsk904 km
- Komsomolsk-na-Amure915 km
- Yuzhno-Sakhalinsk954 km
- Svobodny961 km
- Krasnokamensk1309 km
Đổi giờ nhanh Vladivostok ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Vladivostok (VLAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Vladivostok (VLAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nga
10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MoskvaMoskva | |
| Sankt-PeterburgSankt-Peterburg | |
| NovosibirskNovosibirsk | |
| YekaterinburgSverdlovsk | |
| Nizhny NovgorodNizhny Novgorod |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| KazanTatarstan | |
| ChelyabinskChelyabinsk | |
| OmskOmsk | |
| SamaraSamara | |
| Rostov trên sông ĐôngRostov |
Sân bay và các mã của Vladivostok
Mã thành phố IATA của Vladivostok là VVO; số điện thoại ở Nga dùng mã quốc gia +7.
- Mã thành phố IATA
- VVO
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- RU / RUS
- Tiền tệ
- RUB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv
Vladivostok ở đâu?
Vladivostok nằm ở Primorsky, Nga, toạ độ 43°06′20″N 131°52′25″E.
- Toạ độ
- 43°06′20″N 131°52′25″E · 43.1056, 131.8735
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Primorsky
- Quốc gia
- Nga
- Dân số
- 604.901
Câu hỏi thường gặp
Vladivostok dùng múi giờ nào?
Vladivostok dùng Vladivostok Standard Time (VLAT), hiện có độ lệch UTC+10.
Vladivostok có áp dụng giờ mùa hè không?
Vladivostok không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VLAT (UTC+10) quanh năm.
Vladivostok chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Vladivostok sớm hơn UTC 10 giờ quanh năm: Vladivostok giữ giờ VLAT (UTC+10), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Vladivostok?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Vladivostok mọc lúc 07:34 và lặn lúc 18:21, ngày dài 10 giờ 47 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:58.
Mã sân bay của Vladivostok là gì?
Mã thành phố IATA của Vladivostok là VVO. Mã điện thoại quốc tế của Nga là +7.