Giờ hiện tại ở Cape Town, Nam Phi
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Cape Town
Chênh lệch với nơi bạn ở
Cape Town muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Cape Town hiện tại
Thông tin nhanh về Cape Town
- Múi giờ
- SAST
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:59
- Mặt trời lặn
- 19:05
- Độ dài ngày
- 13 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Cape Town
Cape Town dùng giờ SAST (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Johannesburg
- Giờ chuẩn
- SAST · UTC+2 · Giờ Chuẩn Nam Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Cape Town
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Cape Town sang PST | ☀PDT | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Cape Town sang EST | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Cape Town sang CET | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Cape Town sang IST | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Cape Town sang AEST | ☀AEDT | +9 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Cape Town
· SAST — Hôm nay ở Cape Town mặt trời mọc lúc 05:59 và lặn lúc 19:05: ngày dài 13 giờ 6 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 6 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 32 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:57 · 19:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Durbanville23 km
- Kraaifontein28 km
- Atlantis40 km
- Somerset West41 km
- Stellenbosch41 km
- Paarl55 km
- Wellington63 km
- Hermanus93 km
- Worcester100 km
- Saldanha111 km
- Mossel Bay344 km
- Oudtshoorn351 km
Đổi giờ nhanh Cape Town ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Cape Town (SAST) | SAST sang UTC UTC+0 | Cape Town sang EST UTC-5 | Cape Town sang IST UTC+5:30 | Cape Town sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Cape Town (SAST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nam Phi
10 thành phố đông dân nhất Nam Phi và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Cape Town
Mã thành phố IATA của Cape Town là CPT; số điện thoại ở Nam Phi dùng mã quốc gia +27.
- Mã thành phố IATA
- CPT
- Mã điện thoại
- +27
- Mã quốc gia ISO
- ZA / ZAF
- Tiền tệ
- ZAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Zulu, Tiếng Xhosa, Tiếng Hà Lan (Nam Phi), Tiếng Bắc Sotho, Tiếng Anh, Tiếng Tswana
- Tên gọi khác
- เคปทาวน์ · 开普敦 · ケープタウン · 케이프타운 · Кейптаун · كيب تاون · Le Cap · Kapstadt
Cape Town ở đâu?
Cape Town nằm ở Nam Phi, toạ độ 33°55′33″S 18°25′24″E.
- Toạ độ
- 33°55′33″S 18°25′24″E · -33.9258, 18.4232
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nam Phi
- Dân số
- 4.772.846
Câu hỏi thường gặp
Cape Town dùng múi giờ nào?
Cape Town dùng Giờ chuẩn Nam Phi (SAST), hiện có độ lệch UTC+2.
Cape Town có áp dụng giờ mùa hè không?
Cape Town không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ SAST (UTC+2) quanh năm.
Cape Town chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Cape Town sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Cape Town giữ giờ SAST (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Cape Town?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Cape Town mọc lúc 05:59 và lặn lúc 19:05, ngày dài 13 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:32.
Mã sân bay của Cape Town là gì?
Mã thành phố IATA của Cape Town là CPT. Mã điện thoại quốc tế của Nam Phi là +27.