Giờ hiện tại ở Sant Feliu de Guíxols, Tây Ban Nha

Mặt trời hôm nay ↑ 08:07 ↓ 18:59 (10 giờ 52 phút)CESTUTC+2Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 19 °C / 65 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Sant Feliu de Guíxols

Múi giờ
Giờ CEST — Giờ mùa hè Trung Âu (UTC+2)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Sant Feliu de Guíxols muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Sant Feliu de Guíxols hiện tại

Thông tin nhanh về Sant Feliu de Guíxols

Múi giờ
CEST
Độ lệch UTC
UTC+2
Lần đổi giờ tới
→ CET
Mặt trời mọc
08:07
Mặt trời lặn
18:59
Độ dài ngày
10 giờ 52 phút
So với Hà Nội
−5 giờ

Múi giờ Sant Feliu de Guíxols

Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CEST (UTC+2); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CET (UTC+1).

Mã múi giờ IANA
Europe/Madrid
Giờ chuẩn
CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu
Giờ mùa hè
CEST · UTC+2 · Giờ mùa hè Trung Âu
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 CEST UTC+2
03:00 → 02:00 CET UTC+1
02:00 → 03:00 CEST UTC+2
03:00 → 02:00 CET UTC+1
02:00 → 03:00 CEST UTC+2
· sắp tới 03:00 → 02:00 CET UTC+1
02:00 → 03:00 CEST UTC+2
03:00 → 02:00 CET UTC+1
02:00 → 03:00 CEST UTC+2
03:00 → 02:00 CET UTC+1

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Sant Feliu de Guíxols

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo CET
Los Angeles ☀PDT
−9 giờ
=
Thành phố México CST
−8 giờ
−7 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−6 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
−1 giờ
=
Abuja WAT
−1 giờ
cùng giờ
Dublin ☀IST
−1 giờ
=
Berlin ☀CEST
cùng giờ
=
Madrid ☀CEST
cùng giờ
=
Roma ☀CEST
cùng giờ
=
Paris ☀CEST
cùng giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+1 giờ
=
Riyadh AST
+1 giờ
+2 giờ
Ankara TRT
+1 giờ
+2 giờ
Dubai GST
+2 giờ
+3 giờ
New Delhi IST
+3 giờ 30
+4 giờ 30
Hà Nội ICT
+5 giờ
+6 giờ
Băng Cốc ICT
+5 giờ
+6 giờ
Manila PHT
+6 giờ
+7 giờ
Bắc Kinh CST
+6 giờ
+7 giờ
Tokyo JST
+7 giờ
+8 giờ
Seoul KST
+7 giờ
+8 giờ
Canberra ☀AEDT
+9 giờ
+10 giờ
Sydney ☀AEDT
+9 giờ
+10 giờ
Wellington ☀NZDT
+11 giờ
+12 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Sant Feliu de Guíxols theo giờ CET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Sant Feliu de Guíxols

· CEST — Hôm nay ở Sant Feliu de Guíxols mặt trời mọc lúc 08:07 và lặn lúc 18:59: ngày dài 10 giờ 52 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 52 phút · ngắn hơn 3 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 94 phút
Ngày mai ↑ ↓08:08 · 18:58
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Đổi giờ nhanh Sant Feliu de Guíxols ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Sant Feliu de Guíxols (CEST)CEST sang UTC UTC+0CEST sang EST UTC-5CEST sang IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
04:004:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
06:006:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
08:008:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
10:0010:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
Sant Feliu de Guíxols (CEST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
14:002:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
16:004:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
18:006:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
20:008:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
22:0010:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Tây Ban Nha

10 thành phố đông dân nhất Tây Ban Nha và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
MadridCộng đồng Madrid
BarcelonaCatalunya
ValenciaCộng đồng Valencia
ZaragozaAragon
SevilleAndalusia
Địa điểmGiờ
MálagaAndalusia
MurciaVùng Murcia
PalmaBalearic Islands
Las Palmas de Gran CanariaQuần đảo Canaria
AlicanteCộng đồng Valencia

Sân bay và các mã của Sant Feliu de Guíxols

Số điện thoại ở Sant Feliu de Guíxols, Tây Ban Nha dùng mã quốc gia +34; mã quốc gia ISO là ES.

Mã điện thoại
+34
Mã quốc gia ISO
ES / ESP
Tiền tệ
EUR
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Catalan, Tiếng Galician, Tiếng Basque, Tiếng Occitan

Sant Feliu de Guíxols ở đâu?

Sant Feliu de Guíxols nằm ở Catalunya, Tây Ban Nha, toạ độ 41°47′00″N 3°02′00″E.

Toạ độ
41°47′00″N 3°02′00″E · 41.7833, 3.0333
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Catalunya
Quốc gia
Tây Ban Nha
Dân số
21.977

Câu hỏi thường gặp

Sant Feliu de Guíxols dùng múi giờ nào?

Sant Feliu de Guíxols dùng Giờ mùa hè Trung Âu (CEST), hiện có độ lệch UTC+2.

Sant Feliu de Guíxols có áp dụng giờ mùa hè không?

Sant Feliu de Guíxols có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+1).

Khi nào Sant Feliu de Guíxols đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00, đồng hồ ở Sant Feliu de Guíxols lùi 1 giờ: hết giờ CEST (UTC+2), bắt đầu giờ CET (UTC+1).

Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CET hay CEST?

Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CEST (UTC+2). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CEST (UTC+2) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về CET (UTC+1) ngày 25 thg 10, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Sant Feliu de Guíxols?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Sant Feliu de Guíxols mọc lúc 08:07 và lặn lúc 18:59, ngày dài 10 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:33.

Mã điện thoại của Sant Feliu de Guíxols là gì?

Gọi đến Sant Feliu de Guíxols dùng mã điện thoại quốc tế của Tây Ban Nha: +34 (mã ISO ES).