Giờ hiện tại ở Sant Feliu de Guíxols, Tây Ban Nha
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Sant Feliu de Guíxols
Chênh lệch với nơi bạn ở
Sant Feliu de Guíxols muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Sant Feliu de Guíxols hiện tại
Thông tin nhanh về Sant Feliu de Guíxols
- Múi giờ
- CEST
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- → CET
- Mặt trời mọc
- 08:07
- Mặt trời lặn
- 18:59
- Độ dài ngày
- 10 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Sant Feliu de Guíxols
Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CEST (UTC+2); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CET (UTC+1).
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Madrid
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu
- Giờ mùa hè
- CEST · UTC+2 · Giờ mùa hè Trung Âu
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| · sắp tới | 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 | |
| 02:00 → 03:00 | CEST UTC+2 | |
| 03:00 → 02:00 | CET UTC+1 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Sant Feliu de Guíxols
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Sant Feliu de Guíxols theo giờ CET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Sant Feliu de Guíxols
· CEST — Hôm nay ở Sant Feliu de Guíxols mặt trời mọc lúc 08:07 và lặn lúc 18:59: ngày dài 10 giờ 52 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 52 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 94 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 08:08 · 18:58 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Girona28 km
- Mataró56 km
- Granollers65 km
- Mollet del Vallès73 km
- Badalona75 km
- Santa Coloma de Gramenet78 km
- Sant Martí80 km
- Sabadell81 km
- Cerdanyola del Vallès81 km
- Barcelona85 km
- Sant Cugat del Vallès86 km
- Terrassa88 km
Đổi giờ nhanh Sant Feliu de Guíxols ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Sant Feliu de Guíxols (CEST) | CEST sang UTC UTC+0 | CEST sang EST UTC-5 | CEST sang IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Sant Feliu de Guíxols (CEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tây Ban Nha
10 thành phố đông dân nhất Tây Ban Nha và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Sant Feliu de Guíxols
Số điện thoại ở Sant Feliu de Guíxols, Tây Ban Nha dùng mã quốc gia +34; mã quốc gia ISO là ES.
- Mã điện thoại
- +34
- Mã quốc gia ISO
- ES / ESP
- Tiền tệ
- EUR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Catalan, Tiếng Galician, Tiếng Basque, Tiếng Occitan
Sant Feliu de Guíxols ở đâu?
Sant Feliu de Guíxols nằm ở Catalunya, Tây Ban Nha, toạ độ 41°47′00″N 3°02′00″E.
- Toạ độ
- 41°47′00″N 3°02′00″E · 41.7833, 3.0333
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Catalunya
- Quốc gia
- Tây Ban Nha
- Dân số
- 21.977
Câu hỏi thường gặp
Sant Feliu de Guíxols dùng múi giờ nào?
Sant Feliu de Guíxols dùng Giờ mùa hè Trung Âu (CEST), hiện có độ lệch UTC+2.
Sant Feliu de Guíxols có áp dụng giờ mùa hè không?
Sant Feliu de Guíxols có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+1).
Khi nào Sant Feliu de Guíxols đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 03:00, đồng hồ ở Sant Feliu de Guíxols lùi 1 giờ: hết giờ CEST (UTC+2), bắt đầu giờ CET (UTC+1).
Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CET hay CEST?
Sant Feliu de Guíxols đang theo giờ CEST (UTC+2). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CEST (UTC+2) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về CET (UTC+1) ngày 25 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Sant Feliu de Guíxols?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Sant Feliu de Guíxols mọc lúc 08:07 và lặn lúc 18:59, ngày dài 10 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:33.
Mã điện thoại của Sant Feliu de Guíxols là gì?
Gọi đến Sant Feliu de Guíxols dùng mã điện thoại quốc tế của Tây Ban Nha: +34 (mã ISO ES).