Giờ hiện tại ở Bäherden, Turkmenistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Bäherden
- Múi giờ
- Giờ UTC+05:00 — Giờ UTC+05:00 (UTC+5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bäherden muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bäherden hiện tại
Thông tin nhanh về Bäherden
- Múi giờ
- TMT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:25
- Mặt trời lặn
- 18:26
- Độ dài ngày
- 11 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Bäherden
Bäherden dùng giờ TMT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Ashgabat
- Giờ chuẩn
- TMT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Turkmenistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bäherden
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bäherden
· TMT — Hôm nay ở Bäherden mặt trời mọc lúc 07:25 và lặn lúc 18:26: ngày dài 11 giờ 1 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 1 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 56 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:26 · 18:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ashgabat99 km
- Anev113 km
- Balkanabat291 km
- Tejen294 km
- Mary, Turkmenistan397 km
- Türkmenbaşy424 km
- Bayramaly425 km
- Dasoguz435 km
- Turkmenabat538 km
Đổi giờ nhanh Bäherden ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bäherden (TMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Bäherden (TMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Turkmenistan
5 thành phố đông dân nhất Turkmenistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bäherden
Số điện thoại ở Bäherden, Turkmenistan dùng mã quốc gia +993; mã quốc gia ISO là TM.
- Mã điện thoại
- +993
- Mã quốc gia ISO
- TM / TKM
- Tiền tệ
- TMT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Turkmen, Tiếng Nga, Tiếng Uzbek
Bäherden ở đâu?
Bäherden nằm ở Turkmenistan, toạ độ 38°26′10″N 57°25′54″E.
- Toạ độ
- 38°26′10″N 57°25′54″E · 38.4362, 57.4316
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Turkmenistan
- Dân số
- 37.588
Câu hỏi thường gặp
Bäherden dùng múi giờ nào?
Bäherden dùng Turkmenistan Standard Time (TMT), hiện có độ lệch UTC+5.
Bäherden có áp dụng giờ mùa hè không?
Bäherden không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TMT (UTC+5) quanh năm.
Bäherden chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bäherden sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Bäherden giữ giờ TMT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bäherden?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bäherden mọc lúc 07:25 và lặn lúc 18:26, ngày dài 11 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:56.
Mã điện thoại của Bäherden là gì?
Gọi đến Bäherden dùng mã điện thoại quốc tế của Turkmenistan: +993 (mã ISO TM).