Giờ hiện tại ở Türkmenbaşy, Turkmenistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Türkmenbaşy
- Múi giờ
- Giờ UTC+05:00 — Giờ UTC+05:00 (UTC+5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Türkmenbaşy muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Türkmenbaşy hiện tại
Thông tin nhanh về Türkmenbaşy
- Múi giờ
- TMT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:45
- Mặt trời lặn
- 18:42
- Độ dài ngày
- 10 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Türkmenbaşy
Türkmenbaşy dùng giờ TMT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Ashgabat
- Giờ chuẩn
- TMT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Turkmenistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Türkmenbaşy
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Türkmenbaşy
· TMT — Hôm nay ở Türkmenbaşy mặt trời mọc lúc 07:45 và lặn lúc 18:42: ngày dài 10 giờ 57 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 57 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 74 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:46 · 18:40 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Balkanabat133 km
- Ashgabat523 km
- Anev536 km
- Dasoguz622 km
- Tejen718 km
- Mary, Turkmenistan815 km
- Bayramaly841 km
- Turkmenabat916 km
Đổi giờ nhanh Türkmenbaşy ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Türkmenbaşy (TMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Türkmenbaşy (TMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Turkmenistan
5 thành phố đông dân nhất Turkmenistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Türkmenbaşy
Các mã sân bay chính của Türkmenbaşy là KRW. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Turkmenbaşy International Airport | KRW | UTAK | 6,2 |
- Mã điện thoại
- +993
- Mã quốc gia ISO
- TM / TKM
- Tiền tệ
- TMT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Turkmen, Tiếng Nga, Tiếng Uzbek
Türkmenbaşy ở đâu?
Türkmenbaşy nằm ở Turkmenistan, toạ độ 40°01′20″N 52°57′19″E.
- Toạ độ
- 40°01′20″N 52°57′19″E · 40.0222, 52.9552
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Turkmenistan
- Dân số
- 91.745
Câu hỏi thường gặp
Türkmenbaşy dùng múi giờ nào?
Türkmenbaşy dùng Turkmenistan Standard Time (TMT), hiện có độ lệch UTC+5.
Türkmenbaşy có áp dụng giờ mùa hè không?
Türkmenbaşy không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TMT (UTC+5) quanh năm.
Türkmenbaşy chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Türkmenbaşy sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Türkmenbaşy giữ giờ TMT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Türkmenbaşy?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Türkmenbaşy mọc lúc 07:45 và lặn lúc 18:42, ngày dài 10 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:14.
Các sân bay chính phục vụ Türkmenbaşy là gì?
Các sân bay chính phục vụ Türkmenbaşy là KRW (Turkmenbaşy International Airport, 6,2 km).