Giờ hiện tại ở Dasoguz, Turkmenistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Dasoguz
- Múi giờ
- Giờ UTC+05:00 — Giờ UTC+05:00 (UTC+5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Dasoguz muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Dasoguz hiện tại
Thông tin nhanh về Dasoguz
- Múi giờ
- TMT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:19
- Mặt trời lặn
- 18:12
- Độ dài ngày
- 10 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Dasoguz
Dasoguz dùng giờ TMT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Ashgabat
- Giờ chuẩn
- TMT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Turkmenistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Dasoguz
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Dasoguz
· TMT — Hôm nay ở Dasoguz mặt trời mọc lúc 07:19 và lặn lúc 18:12: ngày dài 10 giờ 52 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 52 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 46 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:21 · 18:10 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Turkmenabat433 km
- Ashgabat453 km
- Anev456 km
- Tejen497 km
- Mary, Turkmenistan498 km
- Bayramaly505 km
- Balkanabat538 km
- Türkmenbaşy622 km
Đổi giờ nhanh Dasoguz ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Dasoguz (TMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Dasoguz (TMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Turkmenistan
4 thành phố đông dân nhất Turkmenistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Dasoguz
Các mã sân bay chính của Dasoguz là TAZ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Dashoguz International Airport | TAZ | UTAT | 13,8 |
- Mã điện thoại
- +993
- Mã quốc gia ISO
- TM / TKM
- Tiền tệ
- TMT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Turkmen, Tiếng Nga, Tiếng Uzbek
- Tên gọi khác
- Daşoguz
Dasoguz ở đâu?
Dasoguz nằm ở Turkmenistan, toạ độ 41°50′11″N 59°58′00″E.
- Toạ độ
- 41°50′11″N 59°58′00″E · 41.8362, 59.9666
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Turkmenistan
- Dân số
- 201.142
Câu hỏi thường gặp
Dasoguz dùng múi giờ nào?
Dasoguz dùng Turkmenistan Standard Time (TMT), hiện có độ lệch UTC+5.
Dasoguz có áp dụng giờ mùa hè không?
Dasoguz không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TMT (UTC+5) quanh năm.
Dasoguz chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Dasoguz sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Dasoguz giữ giờ TMT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Dasoguz?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Dasoguz mọc lúc 07:19 và lặn lúc 18:12, ngày dài 10 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:45.
Các sân bay chính phục vụ Dasoguz là gì?
Các sân bay chính phục vụ Dasoguz là TAZ (Dashoguz International Airport, 13,8 km).