Giờ hiện tại ở Albany, Georgia, Hoa Kỳ

Mặt trời hôm nay ↑ 07:45 ↓ 18:59 (11 giờ 15 phút)EDTUTC-4Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 19 °C / 66 °F · không mưa · UV 5

Múi giờ Albany

Múi giờ
Giờ ET — Giờ miền Đông Bắc Mỹ (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Albany muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Albany hiện tại

Thông tin nhanh về Albany

Múi giờ
EDT
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
→ EST
Mặt trời mọc
07:45
Mặt trời lặn
18:59
Độ dài ngày
11 giờ 15 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ Albany

Albany đang theo giờ EDT (UTC−4); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EST (UTC−5).

Mã múi giờ IANA
America/New_York
Giờ chuẩn
EST · UTC−5 · Giờ chuẩn miền Đông
Giờ mùa hè
EDT · UTC−4 · Giờ mùa hè miền Đông
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
· sắp tới 02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Albany

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo EST
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
=
Thành phố México CST
−2 giờ
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
=
Abuja WAT
+5 giờ
+6 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
=
Berlin ☀CEST
+6 giờ
=
Madrid ☀CEST
+6 giờ
=
Roma ☀CEST
+6 giờ
=
Paris ☀CEST
+6 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
=
Riyadh AST
+7 giờ
+8 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
+8 giờ
Dubai GST
+8 giờ
+9 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
+12 giờ
Manila PHT
+12 giờ
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
+13 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
+14 giờ
Seoul KST
+13 giờ
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ
+18 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Albany theo giờ EST (UTC−5); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Albany

· EDT — Hôm nay ở Albany mặt trời mọc lúc 07:45 và lặn lúc 18:59: ngày dài 11 giờ 15 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 15 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 82 phút
Ngày mai ↑ ↓07:45 · 18:58
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Albany ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Albany (EDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Albany (EDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ

10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố New YorkNew York
Los AngelesCalifornia
ChicagoIllinois
HoustonTexas
PhoenixArizona
Địa điểmGiờ
PhiladelphiaPennsylvania
San AntonioTexas
San DiegoCalifornia
DallasTexas
JacksonvilleFlorida

Sân bay và các mã của Albany

Các mã sân bay chính của Albany là ABY. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Southwest Georgia Regional AirportABYKABY6,4
Mã điện thoại
+1
Mã quốc gia ISO
US / USA
Tiền tệ
USD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp

Albany ở đâu?

Albany nằm ở Georgia, Hoa Kỳ, toạ độ 31°34′43″N 84°09′21″W.

Toạ độ
31°34′43″N 84°09′21″W · 31.5785, -84.1557
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Georgia
Quốc gia
Hoa Kỳ
Độ cao
62 m
Dân số
74.843

Câu hỏi thường gặp

Albany, Georgia dùng múi giờ nào?

Albany, Georgia dùng Giờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ (EDT), hiện có độ lệch UTC-4.

Albany, Georgia có áp dụng giờ mùa hè không?

Albany, Georgia có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-5).

Khi nào Albany đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Albany lùi 1 giờ: hết giờ EDT (UTC−4), bắt đầu giờ EST (UTC−5).

Albany đang theo giờ EST hay EDT?

Albany đang theo giờ EDT (UTC−4). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EDT (UTC−4) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về EST (UTC−5) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Albany?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Albany mọc lúc 07:45 và lặn lúc 18:59, ngày dài 11 giờ 15 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:22.

Các sân bay chính phục vụ Albany là gì?

Các sân bay chính phục vụ Albany là ABY (Southwest Georgia Regional Airport, 6,4 km).