Giờ hiện tại ở Phoenix, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Phoenix
- Múi giờ
- Giờ UTC-07:00 — Giờ UTC-07:00 (UTC-7)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Phoenix muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Phoenix hiện tại
Thông tin nhanh về Phoenix
- Múi giờ
- MST
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:38
- Mặt trời lặn
- 17:49
- Độ dài ngày
- 11 giờ 11 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Phoenix
Phoenix dùng giờ MST (UTC−7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Phoenix
- Giờ chuẩn
- MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Phoenix
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ |
| Phoenix sang PST | ☀PDT | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ |
| Phoenix sang EST | ☀EDT | +3 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ |
| Phoenix sang CET | ☀CEST | +9 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 |
| Phoenix sang IST | ☀IST | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ |
| Phoenix sang AEST | ☀AEDT | +18 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Phoenix
· MST — Hôm nay ở Phoenix mặt trời mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:49: ngày dài 11 giờ 11 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 11 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 14 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:39 · 17:48 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Tempe16 km
- Scottsdale18 km
- Peoria21 km
- Mesa24 km
- Avondale26 km
- Goodyear26 km
- Chandler27 km
- Gilbert29 km
- Surprise31 km
- Buckeye48 km
- Thung lũng San Tan58 km
- Casa Grande70 km
Đổi giờ nhanh Phoenix ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Phoenix (MST) | Giờ UTC UTC+0 | Phoenix sang EST UTC-5 | Phoenix sang IST UTC+5:30 | Phoenix sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Phoenix (MST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhiladelphiaPennsylvania |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida | |
| Fort WorthTexas |
Sân bay và các mã của Phoenix
Mã thành phố IATA của Phoenix là PHX; số điện thoại ở Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1.
- Mã thành phố IATA
- PHX
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- ฟีนิกซ์ · 菲尼克斯 · フェニックス · 피닉스 · Финикс · فينيكس
Phoenix ở đâu?
Phoenix nằm ở Arizona, Hoa Kỳ, toạ độ 33°26′54″N 112°04′27″W.
- Toạ độ
- 33°26′54″N 112°04′27″W · 33.4484, -112.0740
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Arizona
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 331 m
- Dân số
- 1.650.070
Câu hỏi thường gặp
Phoenix dùng múi giờ nào?
Phoenix dùng Mountain Standard Time (MST), hiện có độ lệch UTC-7.
Phoenix có áp dụng giờ mùa hè không?
Phoenix không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MST (UTC-7) quanh năm.
Phoenix chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Phoenix muộn hơn UTC 7 giờ quanh năm: Phoenix giữ giờ MST (UTC−7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Phoenix?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Phoenix mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:49, ngày dài 11 giờ 11 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:14.
Mã sân bay của Phoenix là gì?
Mã thành phố IATA của Phoenix là PHX. Mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ là +1.