Giờ hiện tại ở Badger, Hoa Kỳ

Mặt trời hôm nay ↑ 09:02 ↓ 18:09 (9 giờ 6 phút)AKDTUTC-8Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này -5 °C / 22 °F · tuyết

Múi giờ Badger

Múi giờ
Giờ AKDT — Giờ mùa hè Alaska (UTC-8)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Badger muộn hơn Hà Nội 15 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Badger hiện tại

Thông tin nhanh về Badger

Múi giờ
AKDT
Độ lệch UTC
UTC−8
Lần đổi giờ tới
→ AKST
Mặt trời mọc
09:02
Mặt trời lặn
18:09
Độ dài ngày
9 giờ 6 phút
So với Hà Nội
−15 giờ

Múi giờ Badger

Badger đang theo giờ AKDT (UTC−8); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang AKST (UTC−9).

Mã múi giờ IANA
America/Anchorage
Giờ chuẩn
AKST · UTC−9 · Giờ Chuẩn Alaska
Giờ mùa hè
AKDT · UTC−8 · Giờ Mùa Hè Alaska
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 AKDT UTC−8
02:00 → 01:00 AKST UTC−9
02:00 → 03:00 AKDT UTC−8
02:00 → 01:00 AKST UTC−9
02:00 → 03:00 AKDT UTC−8
· sắp tới 02:00 → 01:00 AKST UTC−9
02:00 → 03:00 AKDT UTC−8
02:00 → 01:00 AKST UTC−9
02:00 → 03:00 AKDT UTC−8
02:00 → 01:00 AKST UTC−9

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Badger

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo AKST
Los Angeles ☀PDT
+1 giờ
=
Thành phố México CST
+2 giờ
+3 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+4 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+9 giờ
=
Abuja WAT
+9 giờ
+10 giờ
Dublin ☀IST
+9 giờ
=
Berlin ☀CEST
+10 giờ
=
Madrid ☀CEST
+10 giờ
=
Roma ☀CEST
+10 giờ
=
Paris ☀CEST
+10 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+11 giờ
=
Riyadh AST
+11 giờ
+12 giờ
Ankara TRT
+11 giờ
+12 giờ
Dubai GST
+12 giờ
+13 giờ
New Delhi IST
+13 giờ 30
+14 giờ 30
Hà Nội ICT
+15 giờ
+16 giờ
Băng Cốc ICT
+15 giờ
+16 giờ
Manila PHT
+16 giờ
+17 giờ
Bắc Kinh CST
+16 giờ
+17 giờ
Tokyo JST
+17 giờ
+18 giờ
Seoul KST
+17 giờ
+18 giờ
Canberra ☀AEDT
+19 giờ
+20 giờ
Sydney ☀AEDT
+19 giờ
+20 giờ
Wellington ☀NZDT
+21 giờ
+22 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Badger theo giờ AKST (UTC−9); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Badger

· AKDT — Hôm nay ở Badger mặt trời mọc lúc 09:02 và lặn lúc 18:09: ngày dài 9 giờ 6 phút, ngắn hơn 7 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày9 giờ 6 phút · ngắn hơn 7 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 96 phút
Ngày mai ↑ ↓09:05 · 18:05
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Badger ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Badger (AKDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
02:002:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
04:004:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
06:006:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
08:008:00 AM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
10:0010:00 AM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
Badger (AKDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
14:002:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
16:004:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
18:006:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM04:004:00 AM+1 ngày23:0011:00 PM09:309:30 AM+1 ngày05:005:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM06:006:00 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày11:3011:30 AM+1 ngày07:007:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ

10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố New YorkNew York
Los AngelesCalifornia
ChicagoIllinois
HoustonTexas
PhoenixArizona
Địa điểmGiờ
PhiladelphiaPennsylvania
San AntonioTexas
San DiegoCalifornia
DallasTexas
JacksonvilleFlorida

Sân bay và các mã của Badger

Số điện thoại ở Badger, Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1; mã quốc gia ISO là US.

Mã điện thoại
+1
Mã quốc gia ISO
US / USA
Tiền tệ
USD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp

Badger ở đâu?

Badger nằm ở Alaska, Hoa Kỳ, toạ độ 64°48′00″N 147°32′00″W.

Toạ độ
64°48′00″N 147°32′00″W · 64.8000, -147.5333
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Alaska
Quốc gia
Hoa Kỳ
Độ cao
144 m
Dân số
19.482

Câu hỏi thường gặp

Badger dùng múi giờ nào?

Badger dùng Giờ mùa hè Alaska (AKDT), hiện có độ lệch UTC-8.

Badger có áp dụng giờ mùa hè không?

Badger có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-9).

Khi nào Badger đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Badger lùi 1 giờ: hết giờ AKDT (UTC−8), bắt đầu giờ AKST (UTC−9).

Badger đang theo giờ AKST hay AKDT?

Badger đang theo giờ AKDT (UTC−8). Năm 2026, đồng hồ tiến sang AKDT (UTC−8) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về AKST (UTC−9) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Badger?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Badger mọc lúc 09:02 và lặn lúc 18:09, ngày dài 9 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:35.

Mã điện thoại của Badger là gì?

Gọi đến Badger dùng mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ: +1 (mã ISO US).