Giờ hiện tại ở Thành phố Garden, Kansas, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Thành phố Garden
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố Garden muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thành phố Garden hiện tại
Thông tin nhanh về Thành phố Garden
- Múi giờ
- CDT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- → CST
- Mặt trời mọc
- 07:58
- Mặt trời lặn
- 18:59
- Độ dài ngày
- 11 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Thành phố Garden
Thành phố Garden đang theo giờ CDT (UTC−5); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−6).
- Mã múi giờ IANA
- America/Chicago
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
- Giờ mùa hè
- CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thành phố Garden
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ | +19 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Thành phố Garden theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Thành phố Garden
· CDT — Hôm nay ở Thành phố Garden mặt trời mọc lúc 07:58 và lặn lúc 18:59: ngày dài 11 giờ 1 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 1 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 89 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:59 · 18:58 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Wichita312 km
- Amarillo317 km
- Enid318 km
- Pueblo328 km
- Colorado Springs357 km
- Castle Rock379 km
- Centennial390 km
- Grand Island394 km
- Aurora395 km
- Highlands Ranch396 km
- Edmond397 km
- Manhattan397 km
Đổi giờ nhanh Thành phố Garden ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố Garden (CDT) | CDT sang UTC UTC+0 | CDT sang EST UTC-5 | CDT sang IST UTC+5:30 | CDT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Thành phố Garden (CDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Thành phố Garden
Các mã sân bay chính của Thành phố Garden là GCK. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Garden City Regional Airport | GCK | KGCK | 13,9 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- Garden City
Thành phố Garden ở đâu?
Thành phố Garden nằm ở Kansas, Hoa Kỳ, toạ độ 37°58′18″N 100°52′22″W.
- Toạ độ
- 37°58′18″N 100°52′22″W · 37.9717, -100.8727
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Kansas
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 865 m
- Dân số
- 27.005
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Garden, Kansas dùng múi giờ nào?
Thành phố Garden, Kansas dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.
Thành phố Garden, Kansas có áp dụng giờ mùa hè không?
Thành phố Garden, Kansas có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-6).
Khi nào Thành phố Garden đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Thành phố Garden lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−5), bắt đầu giờ CST (UTC−6).
Thành phố Garden đang theo giờ CST hay CDT?
Thành phố Garden đang theo giờ CDT (UTC−5). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−5) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−6) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thành phố Garden?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Garden mọc lúc 07:58 và lặn lúc 18:59, ngày dài 11 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:29.
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Garden là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Garden là GCK (Garden City Regional Airport, 13,9 km).