Giờ hiện tại ở New Albany, Hoa Kỳ

Mặt trời hôm nay ↑ 07:59 ↓ 18:59 (11 giờ 0 phút)EDTUTC-4Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 18 °C / 64 °F · không mưa · UV 4

Múi giờ New Albany

Múi giờ
Giờ ET — Giờ miền Đông Bắc Mỹ (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

New Albany muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ New Albany hiện tại

Thông tin nhanh về New Albany

Múi giờ
EDT
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
→ EST
Mặt trời mọc
07:59
Mặt trời lặn
18:59
Độ dài ngày
11 giờ 0 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ New Albany

New Albany đang theo giờ EDT (UTC−4); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EST (UTC−5).

Mã múi giờ IANA
America/Kentucky/Louisville
Giờ chuẩn
EST · UTC−5 · Giờ chuẩn miền Đông
Giờ mùa hè
EDT · UTC−4 · Giờ mùa hè miền Đông
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
· sắp tới 02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5

Chênh lệch với các thành phố thế giới · New Albany

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo EST
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
=
Thành phố México CST
−2 giờ
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
=
Abuja WAT
+5 giờ
+6 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
=
Berlin ☀CEST
+6 giờ
=
Madrid ☀CEST
+6 giờ
=
Roma ☀CEST
+6 giờ
=
Paris ☀CEST
+6 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
=
Riyadh AST
+7 giờ
+8 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
+8 giờ
Dubai GST
+8 giờ
+9 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
+12 giờ
Manila PHT
+12 giờ
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
+13 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
+14 giờ
Seoul KST
+13 giờ
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ
+18 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi New Albany theo giờ EST (UTC−5); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở New Albany

· EDT — Hôm nay ở New Albany mặt trời mọc lúc 07:59 và lặn lúc 18:59: ngày dài 11 giờ 0 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 0 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 89 phút
Ngày mai ↑ ↓08:00 · 18:57
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh New Albany ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

New Albany (EDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
New Albany (EDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ

10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố New YorkNew York
Los AngelesCalifornia
ChicagoIllinois
HoustonTexas
PhoenixArizona
Địa điểmGiờ
PhiladelphiaPennsylvania
San AntonioTexas
San DiegoCalifornia
DallasTexas
JacksonvilleFlorida

Sân bay và các mã của New Albany

Số điện thoại ở New Albany, Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1; mã quốc gia ISO là US.

Mã điện thoại
+1
Mã quốc gia ISO
US / USA
Tiền tệ
USD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp

New Albany ở đâu?

New Albany nằm ở Indiana, Hoa Kỳ, toạ độ 38°17′08″N 85°49′27″W.

Toạ độ
38°17′08″N 85°49′27″W · 38.2856, -85.8241
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Indiana
Quốc gia
Hoa Kỳ
Độ cao
137 m
Dân số
36.732

Câu hỏi thường gặp

New Albany dùng múi giờ nào?

New Albany dùng Giờ miền Đông Bắc Mỹ (EDT), hiện có độ lệch UTC-4.

New Albany có áp dụng giờ mùa hè không?

New Albany có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-5).

Khi nào New Albany đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở New Albany lùi 1 giờ: hết giờ EDT (UTC−4), bắt đầu giờ EST (UTC−5).

New Albany đang theo giờ EST hay EDT?

New Albany đang theo giờ EDT (UTC−4). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EDT (UTC−4) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về EST (UTC−5) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở New Albany?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở New Albany mọc lúc 07:59 và lặn lúc 18:59, ngày dài 11 giờ 0 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:29.

Mã điện thoại của New Albany là gì?

Gọi đến New Albany dùng mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ: +1 (mã ISO US).