Giờ hiện tại ở San Cristobal, Venezuela
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ San Cristobal
Chênh lệch với nơi bạn ở
San Cristobal muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ San Cristobal hiện tại
Thông tin nhanh về San Cristobal
- Múi giờ
- VET
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:37
- Mặt trời lặn
- 18:32
- Độ dài ngày
- 11 giờ 55 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ San Cristobal
San Cristobal dùng giờ VET (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Caracas
- Giờ chuẩn
- VET · UTC−4 · Giờ Venezuela · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · San Cristobal
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở San Cristobal
· VET — Hôm nay ở San Cristobal mặt trời mọc lúc 06:37 và lặn lúc 18:32: ngày dài 11 giờ 55 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 55 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 35 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:37 · 18:31 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- San Antonio del Táchira24 km
- Ureña29 km
- San Juan de Colón30 km
- La Fría50 km
- El Vigía114 km
- Ejido, Venezuela140 km
- San Carlos del Zulia141 km
- Mérida148 km
- Socopó164 km
- Guasdualito176 km
- Ciudad Bolivia195 km
- Barinitas229 km
Đổi giờ nhanh San Cristobal ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| San Cristobal (VET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| San Cristobal (VET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Venezuela
10 thành phố đông dân nhất Venezuela và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của San Cristobal
Mã thành phố IATA của San Cristobal là SCI; số điện thoại ở Venezuela dùng mã quốc gia +58.
- Mã thành phố IATA
- SCI
- Mã điện thoại
- +58
- Mã quốc gia ISO
- VE / VEN
- Tiền tệ
- VES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tên gọi khác
- San Cristóbal
San Cristobal ở đâu?
San Cristobal nằm ở Venezuela, toạ độ 7°45′57″N 72°14′09″W.
- Toạ độ
- 7°45′57″N 72°14′09″W · 7.7659, -72.2358
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Venezuela
- Dân số
- 289.852
Câu hỏi thường gặp
San Cristobal dùng múi giờ nào?
San Cristobal dùng Giờ Venezuela (VET), hiện có độ lệch UTC-4.
San Cristobal có áp dụng giờ mùa hè không?
San Cristobal không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VET (UTC-4) quanh năm.
San Cristobal chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
San Cristobal muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: San Cristobal giữ giờ VET (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở San Cristobal?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở San Cristobal mọc lúc 06:37 và lặn lúc 18:32, ngày dài 11 giờ 55 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:34.
Mã sân bay của San Cristobal là gì?
Mã thành phố IATA của San Cristobal là SCI. Mã điện thoại quốc tế của Venezuela là +58.