Giờ hiện tại ở Tucupita, Venezuela
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Tucupita
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tucupita muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tucupita hiện tại
Thông tin nhanh về Tucupita
- Múi giờ
- VET
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:57
- Mặt trời lặn
- 17:50
- Độ dài ngày
- 11 giờ 53 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Tucupita
Tucupita dùng giờ VET (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Caracas
- Giờ chuẩn
- VET · UTC−4 · Giờ Venezuela · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tucupita
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tucupita
· VET — Hôm nay ở Tucupita mặt trời mọc lúc 05:57 và lặn lúc 17:50: ngày dài 11 giờ 53 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 53 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:57 · 17:50 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ciudad Guayana102 km
- Upata123 km
- Maturín145 km
- Punta de Mata185 km
- Ciudad Bolívar195 km
- Carúpano222 km
- Ciudad Piar227 km
- San José de Guanipa233 km
- El Tigre242 km
- Cantaura255 km
- Anaco268 km
- Cumana280 km
Đổi giờ nhanh Tucupita ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tucupita (VET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Tucupita (VET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Venezuela
10 thành phố đông dân nhất Venezuela và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tucupita
Mã thành phố IATA của Tucupita là TUV; số điện thoại ở Venezuela dùng mã quốc gia +58.
- Mã thành phố IATA
- TUV
- Mã điện thoại
- +58
- Mã quốc gia ISO
- VE / VEN
- Tiền tệ
- VES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Tucupita ở đâu?
Tucupita nằm ở Venezuela, toạ độ 9°03′45″N 62°03′07″W.
- Toạ độ
- 9°03′45″N 62°03′07″W · 9.0626, -62.0521
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Venezuela
- Dân số
- 99.778
Câu hỏi thường gặp
Tucupita dùng múi giờ nào?
Tucupita dùng Giờ Venezuela (VET), hiện có độ lệch UTC-4.
Tucupita có áp dụng giờ mùa hè không?
Tucupita không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VET (UTC-4) quanh năm.
Tucupita chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tucupita muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Tucupita giữ giờ VET (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tucupita?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tucupita mọc lúc 05:57 và lặn lúc 17:50, ngày dài 11 giờ 53 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Mã sân bay của Tucupita là gì?
Mã thành phố IATA của Tucupita là TUV. Mã điện thoại quốc tế của Venezuela là +58.