Giờ hiện tại ở Bājil, Yemen

Mặt trời hôm nay ↑ 06:00 ↓ 17:44 (11 giờ 44 phút)ASTUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 32 °C / 90 °F · không mưa

Múi giờ Bājil

Múi giờ
Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Bājil muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Bājil hiện tại

Thông tin nhanh về Bājil

Múi giờ
AST
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:00
Mặt trời lặn
17:44
Độ dài ngày
11 giờ 44 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Bājil

Bājil dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Asia/Aden
Giờ chuẩn
AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bājil

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Bājil

· AST — Hôm nay ở Bājil mặt trời mọc lúc 06:00 và lặn lúc 17:44: ngày dài 11 giờ 44 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 44 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 7 phút
Ngày mai ↑ ↓06:00 · 17:44
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Bājil ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Bājil (AST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Bājil (AST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Yemen

10 thành phố đông dân nhất Yemen và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Sana'a
Aden
Ta'izz
Ibb
Al Hudaydah
Địa điểmGiờ
Al-Mukalla
Dhamar
'Amran
Sa'dah
Hajjah City

Sân bay và các mã của Bājil

Số điện thoại ở Bājil, Yemen dùng mã quốc gia +967; mã quốc gia ISO là YE.

Mã điện thoại
+967
Mã quốc gia ISO
YE / YEM
Tiền tệ
YER
Ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập

Bājil ở đâu?

Bājil nằm ở Yemen, toạ độ 15°03′32″N 43°17′14″E.

Toạ độ
15°03′32″N 43°17′14″E · 15.0590, 43.2873
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Yemen
Dân số
48.218

Câu hỏi thường gặp

Bājil dùng múi giờ nào?

Bājil dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.

Bājil có áp dụng giờ mùa hè không?

Bājil không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.

Bājil chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Bājil sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Bājil giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bājil?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bājil mọc lúc 06:00 và lặn lúc 17:44, ngày dài 11 giờ 44 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:52.

Mã điện thoại của Bājil là gì?

Gọi đến Bājil dùng mã điện thoại quốc tế của Yemen: +967 (mã ISO YE).