Giờ hiện tại ở Ghayl Bā Wazīr, Yemen
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Ghayl Bā Wazīr
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ghayl Bā Wazīr muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ghayl Bā Wazīr hiện tại
Thông tin nhanh về Ghayl Bā Wazīr
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:36
- Mặt trời lặn
- 17:20
- Độ dài ngày
- 11 giờ 44 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Ghayl Bā Wazīr
Ghayl Bā Wazīr dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Aden
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ghayl Bā Wazīr
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Ghayl Bā Wazīr
· AST — Hôm nay ở Ghayl Bā Wazīr mặt trời mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:20: ngày dài 11 giờ 44 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 44 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 32 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:36 · 17:20 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Ghayl Bā Wazīr ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ghayl Bā Wazīr (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Ghayl Bā Wazīr (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Yemen
10 thành phố đông dân nhất Yemen và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Sana'a | |
| Aden | |
| Ta'izz | |
| Ibb | |
| Al Hudaydah |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Al-Mukalla | |
| Dhamar | |
| 'Amran | |
| Sa'dah | |
| Hajjah City |
Sân bay và các mã của Ghayl Bā Wazīr
Các mã sân bay chính của Ghayl Bā Wazīr là RIY. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Riyan International Airport | RIY | OYRN | 12,7 |
- Mã điện thoại
- +967
- Mã quốc gia ISO
- YE / YEM
- Tiền tệ
- YER
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
Ghayl Bā Wazīr ở đâu?
Ghayl Bā Wazīr nằm ở Yemen, toạ độ 14°46′34″N 49°21′58″E.
- Toạ độ
- 14°46′34″N 49°21′58″E · 14.7761, 49.3661
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Yemen
- Dân số
- 21.259
Câu hỏi thường gặp
Ghayl Bā Wazīr dùng múi giờ nào?
Ghayl Bā Wazīr dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Ghayl Bā Wazīr có áp dụng giờ mùa hè không?
Ghayl Bā Wazīr không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Ghayl Bā Wazīr chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ghayl Bā Wazīr sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Ghayl Bā Wazīr giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ghayl Bā Wazīr?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ghayl Bā Wazīr mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:20, ngày dài 11 giờ 44 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:28.
Các sân bay chính phục vụ Ghayl Bā Wazīr là gì?
Các sân bay chính phục vụ Ghayl Bā Wazīr là RIY (Riyan International Airport, 12,7 km).