Giờ hiện tại ở Ain Oussera, An-ghê-ri (Algeria)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Ain Oussera
- Múi giờ
- Giờ UTC+01:00 — Giờ UTC+01:00 (UTC+1)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ain Oussera muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ain Oussera hiện tại
Thông tin nhanh về Ain Oussera
- Múi giờ
- CET
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:00
- Mặt trời lặn
- 18:07
- Độ dài ngày
- 11 giờ 7 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Ain Oussera
Ain Oussera dùng giờ CET (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Algiers
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ain Oussera
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Ain Oussera
· CET — Hôm nay ở Ain Oussera mặt trời mọc lúc 07:00 và lặn lúc 18:07: ngày dài 11 giờ 7 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 7 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 34 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:01 · 18:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Hassi Bahbah44 km
- Ksar El Boukhari51 km
- Ksar Chellala60 km
- Berrouaghia76 km
- Medea91 km
- Djelfa92 km
- Sidi Aissa92 km
- Tissemsilt101 km
- Khemis Miliana109 km
- Blida113 km
- Bou Saada118 km
- Beni Merad119 km
Đổi giờ nhanh Ain Oussera ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ain Oussera (CET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Ain Oussera (CET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất An-ghê-ri (Algeria)
10 thành phố đông dân nhất An-ghê-ri (Algeria) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Algiers | |
| Oran | |
| Constantine | |
| Annaba | |
| Blida |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Batna | |
| Djelfa | |
| Sétif | |
| Sidi Bel Abbes | |
| Biskra |
Sân bay và các mã của Ain Oussera
Số điện thoại ở Ain Oussera, An-ghê-ri (Algeria) dùng mã quốc gia +213; mã quốc gia ISO là DZ.
- Mã điện thoại
- +213
- Mã quốc gia ISO
- DZ / DZA
- Tiền tệ
- DZD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
- Tên gọi khác
- Aïn Oussera
Ain Oussera ở đâu?
Ain Oussera nằm ở An-ghê-ri (Algeria), toạ độ 35°27′05″N 2°54′21″E.
- Toạ độ
- 35°27′05″N 2°54′21″E · 35.4514, 2.9058
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- An-ghê-ri (Algeria)
- Dân số
- 98.107
Câu hỏi thường gặp
Ain Oussera dùng múi giờ nào?
Ain Oussera dùng Central European Standard Time (CET), hiện có độ lệch UTC+1.
Ain Oussera có áp dụng giờ mùa hè không?
Ain Oussera không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CET (UTC+1) quanh năm.
Ain Oussera chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ain Oussera sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Ain Oussera giữ giờ CET (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ain Oussera?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ain Oussera mọc lúc 07:00 và lặn lúc 18:07, ngày dài 11 giờ 7 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:34.
Mã điện thoại của Ain Oussera là gì?
Gọi đến Ain Oussera dùng mã điện thoại quốc tế của An-ghê-ri (Algeria): +213 (mã ISO DZ).