Giờ hiện tại ở Mendoza, Argentina, Argentina
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Mendoza, Argentina
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mendoza, Argentina muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mendoza, Argentina hiện tại
Thông tin nhanh về Mendoza, Argentina
- Múi giờ
- ART
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:49
- Mặt trời lặn
- 19:53
- Độ dài ngày
- 13 giờ 4 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Mendoza, Argentina
Mendoza, Argentina dùng giờ ART (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Argentina/Mendoza
- Giờ chuẩn
- ART · UTC−3 · Giờ Chuẩn Argentina · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mendoza, Argentina
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mendoza, Argentina
· ART — Hôm nay ở Mendoza, Argentina mặt trời mọc lúc 06:49 và lặn lúc 19:53: ngày dài 13 giờ 4 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 4 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 81 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:47 · 19:54 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- San Martin41 km
- Rawson148 km
- San Juan, Argentina153 km
- Santa Lucia154 km
- Chimbas158 km
- San Rafael198 km
- San Luis239 km
- Villa Mercedes327 km
- Rio Cuarto420 km
- La Rioja, Argentina430 km
- Villa Carlos Paz441 km
- Río Tercero451 km
Đổi giờ nhanh Mendoza, Argentina ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mendoza, Argentina (ART) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Mendoza, Argentina (ART) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Argentina
10 thành phố đông dân nhất Argentina và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mendoza, Argentina
Mã thành phố IATA của Mendoza, Argentina là MDZ; số điện thoại ở Argentina dùng mã quốc gia +54.
- Mã thành phố IATA
- MDZ
- Mã điện thoại
- +54
- Mã quốc gia ISO
- AR / ARG
- Tiền tệ
- ARS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Italy, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Guarani
- Tên gọi khác
- Mendoza
Mendoza, Argentina ở đâu?
Mendoza, Argentina nằm ở Argentina, toạ độ 32°53′22″S 68°50′45″W.
- Toạ độ
- 32°53′22″S 68°50′45″W · -32.8895, -68.8458
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Argentina
- Dân số
- 114.893
Câu hỏi thường gặp
Mendoza, Argentina dùng múi giờ nào?
Mendoza, Argentina dùng Giờ Argentina (ART), hiện có độ lệch UTC-3.
Mendoza, Argentina có áp dụng giờ mùa hè không?
Mendoza, Argentina không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ART (UTC-3) quanh năm.
Mendoza, Argentina chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mendoza, Argentina muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Mendoza, Argentina giữ giờ ART (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mendoza, Argentina?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mendoza, Argentina mọc lúc 06:49 và lặn lúc 19:53, ngày dài 13 giờ 4 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:21.
Mã sân bay của Mendoza, Argentina là gì?
Mã thành phố IATA của Mendoza, Argentina là MDZ. Mã điện thoại quốc tế của Argentina là +54.