Giờ hiện tại ở Corumbá, Ba Tây (Bra-xin)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Corumbá
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Corumbá muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Corumbá hiện tại
Thông tin nhanh về Corumbá
- Múi giờ
- AMT
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:17
- Mặt trời lặn
- 17:54
- Độ dài ngày
- 12 giờ 37 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Corumbá
Corumbá dùng giờ AMT (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Campo_Grande
- Giờ chuẩn
- AMT · UTC−4 · Giờ Chuẩn Amazon · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Corumbá
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Corumbá
· AMT — Hôm nay ở Corumbá mặt trời mọc lúc 05:17 và lặn lúc 17:54: ngày dài 12 giờ 37 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 37 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 24 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:17 · 17:55 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Cáceres327 km
- Campo Grande353 km
- Várzea Grande407 km
- Cuiabá414 km
- Rondonópolis426 km
- Ponta Porã440 km
- Dourados464 km
- Tangará da Serra488 km
- Mineiros562 km
- Naviraí577 km
- Jatai638 km
- Três Lagoas653 km
Đổi giờ nhanh Corumbá ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Corumbá (AMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Corumbá (AMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)
10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| São PauloSão Paulo | |
| Rio de JaneiroRio de Janeiro | |
| Belo HorizonteMinas Gerais | |
| SalvadorBahia | |
| FortalezaCeará |
Sân bay và các mã của Corumbá
Các mã sân bay chính của Corumbá là CMG, PSZ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Corumbá International Airport | CMG | SBCR | 2,1 |
| Capitán Av. Salvador Ogaya G. airport | PSZ | SLPS | 18 |
- Mã điện thoại
- +55
- Mã quốc gia ISO
- BR / BRA
- Tiền tệ
- BRL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp
Corumbá ở đâu?
Corumbá nằm ở Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 19°00′33″S 57°39′12″W.
- Toạ độ
- 19°00′33″S 57°39′12″W · -19.0092, -57.6533
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Mato Grosso do Sul
- Quốc gia
- Ba Tây (Bra-xin)
- Dân số
- 98.751
Câu hỏi thường gặp
Corumbá dùng múi giờ nào?
Corumbá dùng Amazon Standard Time (AMT), hiện có độ lệch UTC-4.
Corumbá có áp dụng giờ mùa hè không?
Corumbá không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AMT (UTC-4) quanh năm.
Corumbá chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Corumbá muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Corumbá giữ giờ AMT (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Corumbá?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Corumbá mọc lúc 05:17 và lặn lúc 17:54, ngày dài 12 giờ 37 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:36.
Các sân bay chính phục vụ Corumbá là gì?
Các sân bay chính phục vụ Corumbá là CMG (Corumbá International Airport, 2,1 km), PSZ (Capitán Av. Salvador Ogaya G. airport, 18 km).