Giờ hiện tại ở Lauro de Freitas, Ba Tây (Bra-xin)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Lauro de Freitas
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lauro de Freitas muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Lauro de Freitas hiện tại
Thông tin nhanh về Lauro de Freitas
- Múi giờ
- BRT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:05
- Mặt trời lặn
- 17:32
- Độ dài ngày
- 12 giờ 27 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Lauro de Freitas
Lauro de Freitas dùng giờ BRT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Bahia
- Giờ chuẩn
- BRT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Brasilia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Lauro de Freitas
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Lauro de Freitas
· BRT — Hôm nay ở Lauro de Freitas mặt trời mọc lúc 05:05 và lặn lúc 17:32: ngày dài 12 giờ 27 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 27 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 41 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:05 · 17:32 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Simões Filho15 km
- Salvador20 km
- Camaçari22 km
- Dias d'Ávila32 km
- Candeias35 km
- Santo Amaro57 km
- Alagoinhas85 km
- Cruz das Almas88 km
- Valença97 km
- Feira de Santana98 km
- Santo Antônio de Jesus102 km
- Santo Estêvão113 km
Đổi giờ nhanh Lauro de Freitas ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lauro de Freitas (BRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Lauro de Freitas (BRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)
10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| São PauloSão Paulo | |
| Rio de JaneiroRio de Janeiro | |
| Belo HorizonteMinas Gerais | |
| SalvadorBahia | |
| FortalezaCeará |
Sân bay và các mã của Lauro de Freitas
Các mã sân bay chính của Lauro de Freitas là SSA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Deputado Luiz Eduardo Magalhães International Airport | SSA | SBSV | 1,7 |
- Mã điện thoại
- +55
- Mã quốc gia ISO
- BR / BRA
- Tiền tệ
- BRL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp
Lauro de Freitas ở đâu?
Lauro de Freitas nằm ở Bahia, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 12°53′40″S 38°19′38″W.
- Toạ độ
- 12°53′40″S 38°19′38″W · -12.8944, -38.3272
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Bahia
- Quốc gia
- Ba Tây (Bra-xin)
- Dân số
- 203.331
Câu hỏi thường gặp
Lauro de Freitas dùng múi giờ nào?
Lauro de Freitas dùng Giờ Brasília (BRT), hiện có độ lệch UTC-3.
Lauro de Freitas có áp dụng giờ mùa hè không?
Lauro de Freitas không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BRT (UTC-3) quanh năm.
Lauro de Freitas chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Lauro de Freitas muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Lauro de Freitas giữ giờ BRT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lauro de Freitas?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Lauro de Freitas mọc lúc 05:05 và lặn lúc 17:32, ngày dài 12 giờ 27 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:19.
Các sân bay chính phục vụ Lauro de Freitas là gì?
Các sân bay chính phục vụ Lauro de Freitas là SSA (Deputado Luiz Eduardo Magalhães International Airport, 1,7 km).