Giờ hiện tại ở Rio Grande, Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Rio Grande, Rio Grande do Sul
Chênh lệch với nơi bạn ở
Rio Grande, Rio Grande do Sul muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Rio Grande, Rio Grande do Sul hiện tại
Thông tin nhanh về Rio Grande, Rio Grande do Sul
- Múi giờ
- BRT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:43
- Mặt trời lặn
- 18:45
- Độ dài ngày
- 13 giờ 2 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Rio Grande, Rio Grande do Sul
Rio Grande, Rio Grande do Sul dùng giờ BRT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Sao_Paulo
- Giờ chuẩn
- BRT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Brasilia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Rio Grande, Rio Grande do Sul
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Rio Grande, Rio Grande do Sul
· BRT — Hôm nay ở Rio Grande, Rio Grande do Sul mặt trời mọc lúc 05:43 và lặn lúc 18:45: ngày dài 13 giờ 2 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 2 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 14 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:41 · 18:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Pelotas37 km
- Canguçu90 km
- Camaquã134 km
- Bagé206 km
- Guaíba226 km
- Cachoeira do Sul235 km
- Porto Alegre238 km
- Viamão240 km
- Alvorada246 km
- Canoas251 km
- Cachoeirinha251 km
- Gravataí255 km
Đổi giờ nhanh Rio Grande, Rio Grande do Sul ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Rio Grande, Rio Grande do Sul (BRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Rio Grande, Rio Grande do Sul (BRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)
10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| São PauloSão Paulo | |
| Rio de JaneiroRio de Janeiro | |
| Belo HorizonteMinas Gerais | |
| SalvadorBahia | |
| FortalezaCeará |
Sân bay và các mã của Rio Grande, Rio Grande do Sul
Mã thành phố IATA của Rio Grande, Rio Grande do Sul là RIG; số điện thoại ở Ba Tây (Bra-xin) dùng mã quốc gia +55.
- Mã thành phố IATA
- RIG
- Mã điện thoại
- +55
- Mã quốc gia ISO
- BR / BRA
- Tiền tệ
- BRL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- Rio Grande
Rio Grande, Rio Grande do Sul ở đâu?
Rio Grande, Rio Grande do Sul nằm ở Rio Grande do Sul, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 32°02′06″S 52°05′55″W.
- Toạ độ
- 32°02′06″S 52°05′55″W · -32.0350, -52.0986
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Rio Grande do Sul
- Quốc gia
- Ba Tây (Bra-xin)
- Dân số
- 198.935
Câu hỏi thường gặp
Rio Grande, Rio Grande do Sul dùng múi giờ nào?
Rio Grande, Rio Grande do Sul dùng Giờ Brasília (BRT), hiện có độ lệch UTC-3.
Rio Grande, Rio Grande do Sul có áp dụng giờ mùa hè không?
Rio Grande, Rio Grande do Sul không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BRT (UTC-3) quanh năm.
Rio Grande, Rio Grande do Sul chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Rio Grande, Rio Grande do Sul muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Rio Grande, Rio Grande do Sul giữ giờ BRT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Rio Grande, Rio Grande do Sul?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Rio Grande, Rio Grande do Sul mọc lúc 05:43 và lặn lúc 18:45, ngày dài 13 giờ 2 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:14.
Mã sân bay của Rio Grande, Rio Grande do Sul là gì?
Mã thành phố IATA của Rio Grande, Rio Grande do Sul là RIG. Mã điện thoại quốc tế của Ba Tây (Bra-xin) là +55.