Giờ hiện tại ở São Gonçalo do Amarante, Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ São Gonçalo do Amarante
Chênh lệch với nơi bạn ở
São Gonçalo do Amarante muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ São Gonçalo do Amarante hiện tại
Thông tin nhanh về São Gonçalo do Amarante
- Múi giờ
- BRT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 04:59
- Mặt trời lặn
- 17:14
- Độ dài ngày
- 12 giờ 16 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ São Gonçalo do Amarante
São Gonçalo do Amarante dùng giờ BRT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Fortaleza
- Giờ chuẩn
- BRT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Brasilia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · São Gonçalo do Amarante
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở São Gonçalo do Amarante
· BRT — Hôm nay ở São Gonçalo do Amarante mặt trời mọc lúc 04:59 và lặn lúc 17:14: ngày dài 12 giờ 16 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 16 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 53 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 04:59 · 17:14 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Macaíba8 km
- Extremoz10 km
- Natal13 km
- Parnamirim15 km
- Ceará-Mirim21 km
- Guarabira119 km
- Cabedelo143 km
- Sapé145 km
- Santa Rita152 km
- Bayeux154 km
- João Pessoa156 km
- Campina Grande171 km
Đổi giờ nhanh São Gonçalo do Amarante ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| São Gonçalo do Amarante (BRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| São Gonçalo do Amarante (BRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)
10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| São PauloSão Paulo | |
| Rio de JaneiroRio de Janeiro | |
| Belo HorizonteMinas Gerais | |
| SalvadorBahia | |
| FortalezaCeará |
Sân bay và các mã của São Gonçalo do Amarante
Các mã sân bay chính của São Gonçalo do Amarante là NAT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Rio Grande do Norte/São Gonçalo do Amarante–Governador Aluízio Alves International Airport | NAT | SBSG | 4,9 |
- Mã điện thoại
- +55
- Mã quốc gia ISO
- BR / BRA
- Tiền tệ
- BRL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp
São Gonçalo do Amarante ở đâu?
São Gonçalo do Amarante nằm ở Rio Grande do Norte, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 5°47′36″S 35°19′46″W.
- Toạ độ
- 5°47′36″S 35°19′46″W · -5.7933, -35.3294
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Rio Grande do Norte
- Quốc gia
- Ba Tây (Bra-xin)
- Dân số
- 115.838
Câu hỏi thường gặp
São Gonçalo do Amarante, Rio Grande do Norte dùng múi giờ nào?
São Gonçalo do Amarante, Rio Grande do Norte dùng Giờ Brasília (BRT), hiện có độ lệch UTC-3.
São Gonçalo do Amarante, Rio Grande do Norte có áp dụng giờ mùa hè không?
São Gonçalo do Amarante, Rio Grande do Norte không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BRT (UTC-3) quanh năm.
São Gonçalo do Amarante chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
São Gonçalo do Amarante muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: São Gonçalo do Amarante giữ giờ BRT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở São Gonçalo do Amarante?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở São Gonçalo do Amarante mọc lúc 04:59 và lặn lúc 17:14, ngày dài 12 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:07.
Các sân bay chính phục vụ São Gonçalo do Amarante là gì?
Các sân bay chính phục vụ São Gonçalo do Amarante là NAT (Rio Grande do Norte/São Gonçalo do Amarante–Governador Aluízio Alves International Airport, 4,9 km).