Giờ hiện tại ở Guantánamo, Cuba
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Guantánamo
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Guantánamo muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Guantánamo hiện tại
Thông tin nhanh về Guantánamo
- Múi giờ
- CDT
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- → CST
- Mặt trời mọc
- 06:58
- Mặt trời lặn
- 18:34
- Độ dài ngày
- 11 giờ 35 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Guantánamo
Guantánamo đang theo giờ CDT (UTC−4); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 01:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−5).
- Mã múi giờ IANA
- America/Havana
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−5 · Giờ Chuẩn Cuba
- Giờ mùa hè
- CDT · UTC−4 · Giờ Mùa Hè Cuba
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 00:00 → 01:00 | CDT UTC−4 | |
| 01:00 → 00:00 | CST UTC−5 | |
| 00:00 → 01:00 | CDT UTC−4 | |
| 01:00 → 00:00 | CST UTC−5 | |
| 00:00 → 01:00 | CDT UTC−4 | |
| · sắp tới | 01:00 → 00:00 | CST UTC−5 |
| 00:00 → 01:00 | CDT UTC−4 | |
| 01:00 → 00:00 | CST UTC−5 | |
| 00:00 → 01:00 | CDT UTC−4 | |
| 01:00 → 00:00 | CST UTC−5 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Guantánamo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ | +18 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Guantánamo theo giờ CST (UTC−5); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Guantánamo
· CDT — Hôm nay ở Guantánamo mặt trời mọc lúc 06:58 và lặn lúc 18:34: ngày dài 11 giờ 35 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 35 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 47 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:59 · 18:33 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Moa63 km
- Santiago de Cuba65 km
- San Luis67 km
- Palma Soriano82 km
- Banes105 km
- Contramaestre109 km
- Holguín137 km
- Bayamo152 km
- Jesús Menéndez174 km
- Bartolomé Masó181 km
- Puerto Padre186 km
- Manzanillo200 km
Đổi giờ nhanh Guantánamo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Guantánamo (CDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Guantánamo (CDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Cuba
10 thành phố đông dân nhất Cuba và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Guantánamo
Mã thành phố IATA của Guantánamo là GAO; số điện thoại ở Cuba dùng mã quốc gia +53.
- Mã thành phố IATA
- GAO
- Mã điện thoại
- +53
- Mã quốc gia ISO
- CU / CUB
- Tiền tệ
- CUP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, pap
Guantánamo ở đâu?
Guantánamo nằm ở Cuba, toạ độ 20°08′40″N 75°12′33″W.
- Toạ độ
- 20°08′40″N 75°12′33″W · 20.1444, -75.2092
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Cuba
- Dân số
- 272.801
Câu hỏi thường gặp
Guantánamo dùng múi giờ nào?
Guantánamo dùng Cuba Daylight Time (CDT), hiện có độ lệch UTC-4.
Guantánamo có áp dụng giờ mùa hè không?
Guantánamo có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-5).
Khi nào Guantánamo đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 01:00, đồng hồ ở Guantánamo lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−4), bắt đầu giờ CST (UTC−5).
Guantánamo đang theo giờ CST hay CDT?
Guantánamo đang theo giờ CDT (UTC−4). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−4) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−5) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Guantánamo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Guantánamo mọc lúc 06:58 và lặn lúc 18:34, ngày dài 11 giờ 35 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:46.
Mã sân bay của Guantánamo là gì?
Mã thành phố IATA của Guantánamo là GAO. Mã điện thoại quốc tế của Cuba là +53.