Giờ hiện tại ở Santa Rosa de Copán, Honduras
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Santa Rosa de Copán
Chênh lệch với nơi bạn ở
Santa Rosa de Copán muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Santa Rosa de Copán hiện tại
Thông tin nhanh về Santa Rosa de Copán
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:48
- Mặt trời lặn
- 17:32
- Độ dài ngày
- 11 giờ 44 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Santa Rosa de Copán
Santa Rosa de Copán dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Tegucigalpa
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Santa Rosa de Copán
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Santa Rosa de Copán
· CST — Hôm nay ở Santa Rosa de Copán mặt trời mọc lúc 05:48 và lặn lúc 17:32: ngày dài 11 giờ 44 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 44 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 19 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:49 · 17:32 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- San Pedro de Copán20 km
- Santa Bárbara60 km
- Santa Cruz de Yojoa98 km
- Siguatepeque103 km
- San Pedro Sula114 km
- El Progreso126 km
- Comayagua127 km
- Choloma129 km
- La Paz129 km
- El Negrito130 km
- Omoa137 km
- Puerto Cortez148 km
Đổi giờ nhanh Santa Rosa de Copán ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Santa Rosa de Copán (CST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Santa Rosa de Copán (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Honduras
10 thành phố đông dân nhất Honduras và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Santa Rosa de Copán
Mã thành phố IATA của Santa Rosa de Copán là SDH; số điện thoại ở Honduras dùng mã quốc gia +504.
- Mã thành phố IATA
- SDH
- Mã điện thoại
- +504
- Mã quốc gia ISO
- HN / HND
- Tiền tệ
- HNL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, cab, miq
Santa Rosa de Copán ở đâu?
Santa Rosa de Copán nằm ở Honduras, toạ độ 14°46′26″N 88°46′32″W.
- Toạ độ
- 14°46′26″N 88°46′32″W · 14.7739, -88.7756
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Honduras
- Dân số
- 27.753
Câu hỏi thường gặp
Santa Rosa de Copán dùng múi giờ nào?
Santa Rosa de Copán dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.
Santa Rosa de Copán có áp dụng giờ mùa hè không?
Santa Rosa de Copán không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.
Santa Rosa de Copán chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Santa Rosa de Copán muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Santa Rosa de Copán giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Santa Rosa de Copán?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Santa Rosa de Copán mọc lúc 05:48 và lặn lúc 17:32, ngày dài 11 giờ 44 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:40.
Mã sân bay của Santa Rosa de Copán là gì?
Mã thành phố IATA của Santa Rosa de Copán là SDH. Mã điện thoại quốc tế của Honduras là +504.