Giờ hiện tại ở Maintirano, Madagascar
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Maintirano
Chênh lệch với nơi bạn ở
Maintirano muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Maintirano hiện tại
Thông tin nhanh về Maintirano
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:32
- Mặt trời lặn
- 18:07
- Độ dài ngày
- 12 giờ 35 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Maintirano
Maintirano dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Indian/Antananarivo
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Maintirano
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Maintirano
· EAT — Hôm nay ở Maintirano mặt trời mọc lúc 05:32 và lặn lúc 18:07: ngày dài 12 giờ 35 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 35 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 10 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:31 · 18:07 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Antsalova91 km
- Tsiroanomandidy227 km
- Morondava249 km
- Maevatanana322 km
- Mahajanga357 km
- Imerintsiatosika361 km
- Ivato373 km
- Antsirabe374 km
- Antananarivo382 km
- Antanifotsy388 km
- Ambositra435 km
- Moramanga454 km
Đổi giờ nhanh Maintirano ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Maintirano (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Maintirano (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Madagascar
10 thành phố đông dân nhất Madagascar và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Maintirano
Mã thành phố IATA của Maintirano là MXT; số điện thoại ở Madagascar dùng mã quốc gia +261.
- Mã thành phố IATA
- MXT
- Mã điện thoại
- +261
- Mã quốc gia ISO
- MG / MDG
- Tiền tệ
- MGA
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp, Tiếng Malagasy
Maintirano ở đâu?
Maintirano nằm ở Madagascar, toạ độ 18°03′49″S 44°01′46″E.
- Toạ độ
- 18°03′49″S 44°01′46″E · -18.0635, 44.0295
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Madagascar
- Dân số
- 23.609
Câu hỏi thường gặp
Maintirano dùng múi giờ nào?
Maintirano dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Maintirano có áp dụng giờ mùa hè không?
Maintirano không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Maintirano chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Maintirano sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Maintirano giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Maintirano?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Maintirano mọc lúc 05:32 và lặn lúc 18:07, ngày dài 12 giờ 35 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:49.
Mã sân bay của Maintirano là gì?
Mã thành phố IATA của Maintirano là MXT. Mã điện thoại quốc tế của Madagascar là +261.