Giờ hiện tại ở Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Anáhuac
Chênh lệch với nơi bạn ở
Anáhuac muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Anáhuac hiện tại
Thông tin nhanh về Anáhuac
- Múi giờ
- CDT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- → CST
- Mặt trời mọc
- 07:44
- Mặt trời lặn
- 19:07
- Độ dài ngày
- 11 giờ 23 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Anáhuac
Anáhuac đang theo giờ CDT (UTC−5); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−6).
- Mã múi giờ IANA
- America/Matamoros
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
- Giờ mùa hè
- CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Anáhuac
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ | +19 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Anáhuac theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Anáhuac
· CDT — Hôm nay ở Anáhuac mặt trời mọc lúc 07:44 và lặn lúc 19:07: ngày dài 11 giờ 23 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 23 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 86 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:45 · 19:06 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Nuevo Laredo66 km
- Sabinas119 km
- Monclova133 km
- Frontera135 km
- Apodaca162 km
- General Escobedo162 km
- García166 km
- Piedras Negras167 km
- San Nicolás de los Garza168 km
- Monterrey174 km
- Guadalupe174 km
- Juárez177 km
Đổi giờ nhanh Anáhuac ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Anáhuac (CDT) | CDT sang UTC UTC+0 | CDT sang EST UTC-5 | CDT sang IST UTC+5:30 | CDT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Anáhuac (CDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố MéxicoThành phố México | |
| TijuanaBaja California | |
| PueblaPuebla | |
| Ecatepec de MorelosMéxico | |
| QuerétaroQuerétaro |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| LeónGuanajuato | |
| Thành phố JuárezChihuahua | |
| ZapopanJalisco | |
| MéridaYucatán | |
| MonterreyNuevo León |
Sân bay và các mã của Anáhuac
Số điện thoại ở Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dùng mã quốc gia +52; mã quốc gia ISO là MX.
- Mã điện thoại
- +52
- Mã quốc gia ISO
- MX / MEX
- Tiền tệ
- MXN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Anáhuac ở đâu?
Anáhuac nằm ở Nuevo León, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 27°14′28″N 100°08′00″W.
- Toạ độ
- 27°14′28″N 100°08′00″W · 27.2412, -100.1334
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Nuevo León
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Dân số
- 16.628
Câu hỏi thường gặp
Anáhuac dùng múi giờ nào?
Anáhuac dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.
Anáhuac có áp dụng giờ mùa hè không?
Anáhuac có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-6).
Khi nào Anáhuac đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Anáhuac lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−5), bắt đầu giờ CST (UTC−6).
Anáhuac đang theo giờ CST hay CDT?
Anáhuac đang theo giờ CDT (UTC−5). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−5) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−6) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Anáhuac?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Anáhuac mọc lúc 07:44 và lặn lúc 19:07, ngày dài 11 giờ 23 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:26.
Mã điện thoại của Anáhuac là gì?
Gọi đến Anáhuac dùng mã điện thoại quốc tế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô): +52 (mã ISO MX).