Giờ hiện tại ở Piedras Negras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Mặt trời hôm nay ↑ 07:47 ↓ 19:07 (11 giờ 20 phút)CDTUTC-5Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 24 °C / 75 °F · không mưa · UV 4

Múi giờ Piedras Negras

Múi giờ
Giờ CDT — Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (UTC-5)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Piedras Negras muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Piedras Negras hiện tại

Thông tin nhanh về Piedras Negras

Múi giờ
CDT
Độ lệch UTC
UTC−5
Lần đổi giờ tới
→ CST
Mặt trời mọc
07:47
Mặt trời lặn
19:07
Độ dài ngày
11 giờ 20 phút
So với Hà Nội
−12 giờ

Múi giờ Piedras Negras

Piedras Negras đang theo giờ CDT (UTC−5); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−6).

Mã múi giờ IANA
America/Matamoros
Giờ chuẩn
CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
Giờ mùa hè
CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
· sắp tới 02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Piedras Negras

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo CST
Los Angeles ☀PDT
−2 giờ
=
Thành phố México CST
−1 giờ
cùng giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+1 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+6 giờ
=
Abuja WAT
+6 giờ
+7 giờ
Dublin ☀IST
+6 giờ
=
Berlin ☀CEST
+7 giờ
=
Madrid ☀CEST
+7 giờ
=
Roma ☀CEST
+7 giờ
=
Paris ☀CEST
+7 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+8 giờ
=
Riyadh AST
+8 giờ
+9 giờ
Ankara TRT
+8 giờ
+9 giờ
Dubai GST
+9 giờ
+10 giờ
New Delhi IST
+10 giờ 30
+11 giờ 30
Hà Nội ICT
+12 giờ
+13 giờ
Băng Cốc ICT
+12 giờ
+13 giờ
Manila PHT
+13 giờ
+14 giờ
Bắc Kinh CST
+13 giờ
+14 giờ
Tokyo JST
+14 giờ
+15 giờ
Seoul KST
+14 giờ
+15 giờ
Canberra ☀AEDT
+16 giờ
+17 giờ
Sydney ☀AEDT
+16 giờ
+17 giờ
Wellington ☀NZDT
+18 giờ
+19 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Piedras Negras theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Piedras Negras

· CDT — Hôm nay ở Piedras Negras mặt trời mọc lúc 07:47 và lặn lúc 19:07: ngày dài 11 giờ 20 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 20 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 88 phút
Ngày mai ↑ ↓07:48 · 19:06
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Piedras Negras ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Piedras Negras (CDT)CDT sang UTC UTC+0CDT sang EST UTC-5CDT sang IST UTC+5:30CDT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
02:002:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
04:004:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
06:006:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
08:008:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
10:0010:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
Piedras Negras (CDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
14:002:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM
16:004:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1 ngày22:0010:00 PM
18:006:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM01:001:00 AM+1 ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1 ngày02:002:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM03:003:00 AM+1 ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1 ngày04:004:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố MéxicoThành phố México
TijuanaBaja California
PueblaPuebla
Ecatepec de MorelosMéxico
QuerétaroQuerétaro
Địa điểmGiờ
LeónGuanajuato
Thành phố JuárezChihuahua
ZapopanJalisco
MéridaYucatán
MonterreyNuevo León

Sân bay và các mã của Piedras Negras

Các mã sân bay chính của Piedras Negras là PDS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Piedras Negras International AirportPDSMMPG8,1
Mã điện thoại
+52
Mã quốc gia ISO
MX / MEX
Tiền tệ
MXN
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha

Piedras Negras ở đâu?

Piedras Negras nằm ở Coahuila, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 28°42′00″N 100°31′25″W.

Toạ độ
28°42′00″N 100°31′25″W · 28.7001, -100.5235
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Coahuila
Quốc gia
Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Dân số
150.178

Câu hỏi thường gặp

Piedras Negras dùng múi giờ nào?

Piedras Negras dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.

Piedras Negras có áp dụng giờ mùa hè không?

Piedras Negras có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-6).

Khi nào Piedras Negras đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Piedras Negras lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−5), bắt đầu giờ CST (UTC−6).

Piedras Negras đang theo giờ CST hay CDT?

Piedras Negras đang theo giờ CDT (UTC−5). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−5) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−6) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Piedras Negras?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Piedras Negras mọc lúc 07:47 và lặn lúc 19:07, ngày dài 11 giờ 20 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:27.

Các sân bay chính phục vụ Piedras Negras là gì?

Các sân bay chính phục vụ Piedras Negras là PDS (Piedras Negras International Airport, 8,1 km).