Giờ hiện tại ở Mudon, Miến Điện (Myanmar)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ 30
- Paris ☀CEST−4 giờ 30
- Dubai ☀GST−2 giờ 30
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ 30
- Tokyo ☀JST+2 giờ 30
Múi giờ Mudon
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mudon muộn hơn Hà Nội 30 phút. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mudon hiện tại
Thông tin nhanh về Mudon
- Múi giờ
- MMT
- Độ lệch UTC
- UTC+6:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:53
- Mặt trời lặn
- 17:36
- Độ dài ngày
- 11 giờ 42 phút
- So với Hà Nội
- −30 phút
Múi giờ Mudon
Mudon dùng giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Yangon
- Giờ chuẩn
- MMT · UTC+6:30 · Giờ Myanmar · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mudon
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +30 phút |
| Băng Cốc | ☀ICT | +30 phút |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +6 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Mudon
· MMT — Hôm nay ở Mudon mặt trời mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:36: ngày dài 11 giờ 42 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 42 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:54 · 17:35 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Mawlamyine28 km
- Thanbyuzayat32 km
- Pa-an71 km
- Thaton83 km
- Thongwa140 km
- Kyauktan155 km
- Thanhlyin168 km
- Thanlyin168 km
- Mingala Tangnyunt176 km
- Yangon178 km
- Bago179 km
- Sangyoung180 km
Đổi giờ nhanh Mudon ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mudon (MMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:305:30 PM-1 ngày | 12:3012:30 PM-1 ngày | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 14:302:30 PM-1 ngày | 01:001:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 16:304:30 PM-1 ngày | 03:003:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày | 05:005:00 AM | 00:3012:30 AM |
| 08:008:00 AM | 01:301:30 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 07:007:00 AM | 02:302:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:303:30 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 09:009:00 AM | 04:304:30 AM |
| Mudon (MMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:305:30 AM | 00:3012:30 AM | 11:0011:00 AM | 06:306:30 AM |
| 14:002:00 PM | 07:307:30 AM | 02:302:30 AM | 13:001:00 PM | 08:308:30 AM |
| 16:004:00 PM | 09:309:30 AM | 04:304:30 AM | 15:003:00 PM | 10:3010:30 AM |
| 18:006:00 PM | 11:3011:30 AM | 06:306:30 AM | 17:005:00 PM | 12:3012:30 PM |
| 20:008:00 PM | 13:301:30 PM | 08:308:30 AM | 19:007:00 PM | 14:302:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:303:30 PM | 10:3010:30 AM | 21:009:00 PM | 16:304:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Miến Điện (Myanmar)
10 thành phố đông dân nhất Miến Điện (Myanmar) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mudon
Số điện thoại ở Mudon, Miến Điện (Myanmar) dùng mã quốc gia +95; mã quốc gia ISO là MM.
- Mã điện thoại
- +95
- Mã quốc gia ISO
- MM / MMR
- Tiền tệ
- MMK
- Ngôn ngữ
- Tiếng Miến Điện
Mudon ở đâu?
Mudon nằm ở Miến Điện (Myanmar), toạ độ 16°15′22″N 97°43′29″E.
- Toạ độ
- 16°15′22″N 97°43′29″E · 16.2562, 97.7246
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Miến Điện (Myanmar)
- Dân số
- 89.123
Câu hỏi thường gặp
Mudon dùng múi giờ nào?
Mudon dùng Giờ Myanmar (MMT), hiện có độ lệch UTC+6:30.
Mudon có áp dụng giờ mùa hè không?
Mudon không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm.
Mudon chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mudon sớm hơn UTC 6 giờ 30 quanh năm: Mudon giữ giờ MMT (UTC+6:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mudon?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mudon mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:36, ngày dài 11 giờ 42 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.
Mã điện thoại của Mudon là gì?
Gọi đến Mudon dùng mã điện thoại quốc tế của Miến Điện (Myanmar): +95 (mã ISO MM).