Giờ hiện tại ở Myitkyina, Miến Điện (Myanmar)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ 30
- Paris ☀CEST−4 giờ 30
- Dubai ☀GST−2 giờ 30
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ 30
- Tokyo ☀JST+2 giờ 30
Múi giờ Myitkyina
Chênh lệch với nơi bạn ở
Myitkyina muộn hơn Hà Nội 30 phút. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Myitkyina hiện tại
Thông tin nhanh về Myitkyina
- Múi giờ
- MMT
- Độ lệch UTC
- UTC+6:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:02
- Mặt trời lặn
- 17:29
- Độ dài ngày
- 11 giờ 27 phút
- So với Hà Nội
- −30 phút
Múi giờ Myitkyina
Myitkyina dùng giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Yangon
- Giờ chuẩn
- MMT · UTC+6:30 · Giờ Myanmar · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Myitkyina
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +30 phút |
| Băng Cốc | ☀ICT | +30 phút |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +6 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Myitkyina
· MMT — Hôm nay ở Myitkyina mặt trời mọc lúc 06:02 và lặn lúc 17:29: ngày dài 11 giờ 27 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 27 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 14 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:03 · 17:28 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Myitkyina ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Myitkyina (MMT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:305:30 PM-1 ngày | 12:3012:30 PM-1 ngày | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 14:302:30 PM-1 ngày | 01:001:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 16:304:30 PM-1 ngày | 03:003:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày | 05:005:00 AM | 00:3012:30 AM |
| 08:008:00 AM | 01:301:30 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 07:007:00 AM | 02:302:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:303:30 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 09:009:00 AM | 04:304:30 AM |
| Myitkyina (MMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:305:30 AM | 00:3012:30 AM | 11:0011:00 AM | 06:306:30 AM |
| 14:002:00 PM | 07:307:30 AM | 02:302:30 AM | 13:001:00 PM | 08:308:30 AM |
| 16:004:00 PM | 09:309:30 AM | 04:304:30 AM | 15:003:00 PM | 10:3010:30 AM |
| 18:006:00 PM | 11:3011:30 AM | 06:306:30 AM | 17:005:00 PM | 12:3012:30 PM |
| 20:008:00 PM | 13:301:30 PM | 08:308:30 AM | 19:007:00 PM | 14:302:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:303:30 PM | 10:3010:30 AM | 21:009:00 PM | 16:304:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Miến Điện (Myanmar)
10 thành phố đông dân nhất Miến Điện (Myanmar) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Myitkyina
Các mã sân bay chính của Myitkyina là MYT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Myitkyina Airport | MYT | VYMK | 4,5 |
- Mã điện thoại
- +95
- Mã quốc gia ISO
- MM / MMR
- Tiền tệ
- MMK
- Ngôn ngữ
- Tiếng Miến Điện
Myitkyina ở đâu?
Myitkyina nằm ở Miến Điện (Myanmar), toạ độ 25°23′00″N 97°23′47″E.
- Toạ độ
- 25°23′00″N 97°23′47″E · 25.3833, 97.3964
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Miến Điện (Myanmar)
- Dân số
- 90.894
Câu hỏi thường gặp
Myitkyina dùng múi giờ nào?
Myitkyina dùng Giờ Myanmar (MMT), hiện có độ lệch UTC+6:30.
Myitkyina có áp dụng giờ mùa hè không?
Myitkyina không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MMT (UTC+6:30) quanh năm.
Myitkyina chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Myitkyina sớm hơn UTC 6 giờ 30 quanh năm: Myitkyina giữ giờ MMT (UTC+6:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Myitkyina?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Myitkyina mọc lúc 06:02 và lặn lúc 17:29, ngày dài 11 giờ 27 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:46.
Các sân bay chính phục vụ Myitkyina là gì?
Các sân bay chính phục vụ Myitkyina là MYT (Myitkyina Airport, 4,5 km).