Giờ hiện tại ở Vorkuta, Nga
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Vorkuta
Chênh lệch với nơi bạn ở
Vorkuta muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Vorkuta hiện tại
Thông tin nhanh về Vorkuta
- Múi giờ
- MSK
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:06
- Mặt trời lặn
- 14:52
- Độ dài ngày
- 8 giờ 45 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Vorkuta
Vorkuta dùng giờ MSK (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Moscow
- Giờ chuẩn
- MSK · UTC+3 · Giờ Chuẩn Matxcơva · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Vorkuta
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Vorkuta
· MSK — Hôm nay ở Vorkuta mặt trời mọc lúc 06:06 và lặn lúc 14:52: ngày dài 8 giờ 45 phút, ngắn hơn 8 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 8 giờ 45 phút · ngắn hơn 8 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 90 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:10 · 14:48 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Salekhard155 km
- Naryan-Mar469 km
- Novy Urengoy572 km
- Nyagan600 km
- Ukhta647 km
- Noyabrsk711 km
- Kogalym761 km
- Khanty-Mansiysk762 km
- Nefteyugansk821 km
- Surgut826 km
- Krasnoturyinsk881 km
- Ezhva893 km
Đổi giờ nhanh Vorkuta ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Vorkuta (MSK) | MSK sang UTC UTC+0 | MSK sang EST UTC-5 | MSK sang IST UTC+5:30 | MSK sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Vorkuta (MSK) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nga
10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MoskvaMoskva | |
| Sankt-PeterburgSankt-Peterburg | |
| NovosibirskNovosibirsk | |
| YekaterinburgSverdlovsk | |
| Nizhny NovgorodNizhny Novgorod |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| KazanTatarstan | |
| ChelyabinskChelyabinsk | |
| OmskOmsk | |
| SamaraSamara | |
| Rostov trên sông ĐôngRostov |
Sân bay và các mã của Vorkuta
Các mã sân bay chính của Vorkuta là VKT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Vorkuta Airport | VKT | UUYW | 3,8 |
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- RU / RUS
- Tiền tệ
- RUB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv
Vorkuta ở đâu?
Vorkuta nằm ở Cộng hòa Komi, Nga, toạ độ 67°30′31″N 64°04′00″E.
- Toạ độ
- 67°30′31″N 64°04′00″E · 67.5087, 64.0667
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Cộng hòa Komi
- Quốc gia
- Nga
- Dân số
- 80.039
Câu hỏi thường gặp
Vorkuta dùng múi giờ nào?
Vorkuta dùng Giờ Moskva (MSK), hiện có độ lệch UTC+3.
Vorkuta có áp dụng giờ mùa hè không?
Vorkuta không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MSK (UTC+3) quanh năm.
Vorkuta chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Vorkuta sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Vorkuta giữ giờ MSK (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Vorkuta?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Vorkuta mọc lúc 06:06 và lặn lúc 14:52, ngày dài 8 giờ 45 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 10:29.
Các sân bay chính phục vụ Vorkuta là gì?
Các sân bay chính phục vụ Vorkuta là VKT (Vorkuta Airport, 3,8 km).